Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Freddie Draper (Kiến tạo: Tendayi Darikwa) 20 | |
![]() Ryley Towler 42 | |
![]() Ethan Wheatley 54 | |
![]() Conor McGrandles 58 | |
![]() Ben House (Thay: Freddie Draper) 64 | |
![]() Ethan Hamilton (Thay: Tom Bayliss) 64 | |
![]() Tyrese Fornah 67 | |
![]() Elliott List (Thay: Ethan Wheatley) 76 | |
![]() Sam Hoskins (Thay: Jack Burroughs) 76 | |
![]() Jack Perkins (Thay: Nesta Guinness-Walker) 76 | |
![]() George Wickens 79 | |
![]() Francis Okoronkwo (Thay: James Collins) 83 | |
![]() Tom Eaves (Thay: Terry Taylor) 84 | |
![]() Ethan Hamilton 86 | |
![]() Jack Perkins 87 |
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Lincoln City


Diễn biến Northampton Town vs Lincoln City

Thẻ vàng cho Jack Perkins.

Thẻ vàng cho Ethan Hamilton.
Terry Taylor rời sân và Tom Eaves vào thay.
James Collins rời sân và được thay thế bởi Francis Okoronkwo.

Thẻ vàng cho George Wickens.
Nesta Guinness-Walker rời sân và được thay thế bởi Jack Perkins.
Jack Burroughs rời sân và được thay thế bởi Sam Hoskins.
Ethan Wheatley rời sân và được thay thế bởi Elliott List.

Thẻ vàng cho Tyrese Fornah.
Tom Bayliss rời sân và được thay thế bởi Ethan Hamilton.
Freddie Draper rời sân và được thay thế bởi Ben House.

Thẻ vàng cho Conor McGrandles.

Thẻ vàng cho Ethan Wheatley.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Ryley Towler.
Tendayi Darikwa đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Freddie Draper đã ghi bàn!
Cú sút không thành công. Reeco Hackett (Lincoln City) sút bóng bằng chân trái từ phía bên trái vòng cấm.
Cú sút được cứu thua. Tyrese Fornah (Northampton Town) sút bóng bằng chân phải từ phía bên phải vòng cấm bị George Wickens (Lincoln City) cản phá ở góc dưới bên phải.
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Lincoln City
Northampton Town (3-3-1-3): Lee Burge (1), Conor McCarthy (3), Max Dyche (35), Michael Forbes (18), Jack Burroughs (2), Dean Campbell (4), Nesta Guinness-Walker (12), Terry Taylor (23), Cameron McGeehan (8), Ethan Wheatley (19), Tyrese Fornah (14)
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Ryley Towler (6), Tom Bayliss (8), Conor McGrandles (14), Robert Street (17), Freddie Draper (34), Reeco Hackett (7), James Collins (9)


Thay người | |||
76’ | Jack Burroughs Sam Hoskins | 64’ | Tom Bayliss Ethan Hamilton |
76’ | Ethan Wheatley Elliot List | 64’ | Freddie Draper Ben House |
76’ | Nesta Guinness-Walker Jack Perkins | 83’ | James Collins Francis Okoronkwo |
84’ | Terry Taylor Tom Eaves |
Cầu thủ dự bị | |||
Ross Fitzsimons | Zach Jeacock | ||
Jordan Willis | Ethan Hamilton | ||
Sam Hoskins | Erik Ring | ||
Tom Eaves | Ben House | ||
Elliot List | Zane Okoro | ||
Joe Wormleighton | Gbolahan Okewoye | ||
Jack Perkins | Francis Okoronkwo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Lincoln City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại