Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Dominic Ballard (Kiến tạo: Dylan Levitt) 10 | |
Michael Craig 45 | |
J. Burroughs (Thay: J. Perkins) 45 | |
Jack Burroughs (Thay: Jack Perkins) 46 | |
James Morris (Kiến tạo: Dominic Ballard) 47 | |
Tom Eaves (Kiến tạo: Dean Campbell) 60 | |
Nesta Guinness-Walker 65 | |
Daniel Happe (Thay: Jack Simpson) 70 | |
Will Dennis 72 | |
Theo Archibald (Thay: Favour Fawunmi) 77 | |
Azeem Abdulai (Thay: Dylan Levitt) 84 | |
Elliott List (Thay: Tyrese Fornah) 89 | |
Jake Evans (Thay: Terry Taylor) 89 |
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Leyton Orient


Diễn biến Northampton Town vs Leyton Orient
Terry Taylor rời sân và được thay thế bởi Jake Evans.
Tyrese Fornah rời sân và được thay thế bởi Elliott List.
Dylan Levitt rời sân và được thay thế bởi Azeem Abdulai.
Favour Fawunmi rời sân và được thay thế bởi Theo Archibald.
Thẻ vàng cho Will Dennis.
Jack Simpson rời sân và được thay thế bởi Daniel Happe.
Thẻ vàng cho Nesta Guinness-Walker.
Dean Campbell đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tom Eaves đã ghi bàn!
Dominic Ballard đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - James Morris đã ghi bàn!
Jack Perkins rời sân và được thay thế bởi Jack Burroughs.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Michael Craig.
Dylan Levitt đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dominic Ballard ghi bàn!
Việt vị, Northampton Town. Tom Eaves bị bắt việt vị.
Phạm lỗi bởi Dom Ballard (Leyton Orient).
Max Dyche (Northampton Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Leyton Orient
Northampton Town (3-4-3): Ross Fitzsimons (34), Max Dyche (35), Elliott Moore (24), Jack Perkins (21), Jack Perkins (21), Sam Hoskins (7), Terry Taylor (23), Dean Campbell (4), Nesta Guinness-Walker (12), Cameron McGeehan (8), Tom Eaves (9), Tyrese Fornah (14)
Leyton Orient (3-4-2-1): Will Dennis (12), Will Forrester (6), Kaelan Casey (16), Jack Simpson (4), Michael Craig (14), Sean Clare (28), Dylan Levitt (24), James Morris (3), Favour Fawunmi (19), Oliver O'Neill (7), Dominic Ballard (32)


| Thay người | |||
| 46’ | Jack Perkins Jack Burroughs | 70’ | Jack Simpson Dan Happe |
| 89’ | Tyrese Fornah Elliot List | 77’ | Favour Fawunmi Theo Archibald |
| 89’ | Terry Taylor Jake Evans | 84’ | Dylan Levitt Azeem Abdulai |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lee Burge | Killian Cahill | ||
Jack Burroughs | Dan Happe | ||
Conor McCarthy | Josh Koroma | ||
Elliot List | Sonny Perkins | ||
Kamarai Swyer | Azeem Abdulai | ||
Jake Evans | Charlie Wellens | ||
Kyle McAdam | Theo Archibald | ||
Jack Burroughs | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Leyton Orient
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 6 | 6 | 32 | 72 | T T T B T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 32 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 35 | 16 | 13 | 6 | 16 | 61 | T H H H T | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 5 | 58 | T T B T B | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 4 | 56 | H B T B B | |
| 6 | 35 | 14 | 11 | 10 | 14 | 53 | B H T T T | |
| 7 | 35 | 15 | 7 | 13 | 9 | 52 | H B B T B | |
| 8 | 34 | 13 | 12 | 9 | 6 | 51 | T T H H T | |
| 9 | 33 | 14 | 9 | 10 | 2 | 51 | B T T B T | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 2 | 47 | T B B H H | |
| 11 | 35 | 14 | 4 | 17 | 1 | 46 | T B B H H | |
| 12 | 34 | 14 | 4 | 16 | -1 | 46 | B T T T B | |
| 13 | 32 | 12 | 8 | 12 | -1 | 44 | H T B T B | |
| 14 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | T H B T H | |
| 15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -1 | 42 | H H H B H | |
| 16 | 33 | 10 | 11 | 12 | 2 | 41 | B B B H H | |
| 17 | 35 | 10 | 10 | 15 | -11 | 40 | T H T B H | |
| 18 | 33 | 11 | 6 | 16 | -19 | 39 | T B T T B | |
| 19 | 33 | 9 | 10 | 14 | -11 | 37 | B B T B T | |
| 20 | 34 | 10 | 7 | 17 | -14 | 37 | H B T H B | |
| 21 | 33 | 10 | 6 | 17 | -12 | 36 | B H B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 8 | 17 | -14 | 35 | B B B T H | |
| 23 | 35 | 9 | 8 | 18 | -16 | 35 | H B B B H | |
| 24 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch