Thẻ vàng cho Josh Magennis.
![]() Ethan Wheatley (Kiến tạo: Nesta Guinness-Walker) 2 | |
![]() Max Dyche 18 | |
![]() Sonny Cox 43 | |
![]() Jake Doyle-Hayes (Thay: Edward Francis) 46 | |
![]() Jack Burroughs (Thay: Jack Perkins) 51 | |
![]() Josh Magennis (Thay: Sonny Cox) 57 | |
![]() George Birch (Thay: Jayden Wareham) 65 | |
![]() Tom Eaves (Thay: Cameron McGeehan) 66 | |
![]() Elliott List (Thay: Ethan Wheatley) 66 | |
![]() Joe Wormleighton (Thay: Nesta Guinness-Walker) 72 | |
![]() Jake Doyle-Hayes 77 | |
![]() Luca Woodhouse (Thay: Jack McMillan) 82 | |
![]() Kieran Wilson (Thay: Ryan Rydel) 82 | |
![]() Josh Magennis 90+3' |
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Exeter City


Diễn biến Northampton Town vs Exeter City

Ryan Rydel rời sân và được thay thế bởi Kieran Wilson.
Jack McMillan rời sân và được thay thế bởi Luca Woodhouse.

Thẻ vàng cho Jake Doyle-Hayes.
Nesta Guinness-Walker rời sân và được thay thế bởi Joe Wormleighton.
Ethan Wheatley rời sân và được thay thế bởi Elliott List.
Cameron McGeehan rời sân và được thay thế bởi Tom Eaves.
Jayden Wareham rời sân và được thay thế bởi George Birch.
Sonny Cox rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.
Jack Perkins rời sân và được thay thế bởi Jack Burroughs.
Edward Francis rời sân và được thay thế bởi Jake Doyle-Hayes.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Sonny Cox.

V À A A O O O - Max Dyche đã ghi bàn!
Nesta Guinness-Walker đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Ethan Wheatley ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Exeter City
Northampton Town (3-3-1-3): Lee Burge (1), Conor McCarthy (3), Max Dyche (35), Jack Perkins (21), Sam Hoskins (7), Dean Campbell (4), Nesta Guinness-Walker (12), Terry Taylor (23), Cameron McGeehan (8), Ethan Wheatley (19), Tyrese Fornah (14)
Exeter City (3-4-2-1): Joe Whitworth (1), Ed Turns (4), Jack Fitzwater (5), Jack McMillan (2), Ilmari Niskanen (14), Ethan Brierley (6), Edward Francis (8), Ryan Rydel (3), Jack Aitchison (10), Sonny Cox (19), Jayden Wareham (9)


Thay người | |||
51’ | Jack Perkins Jack Burroughs | 46’ | Edward Francis Jake Doyle-Hayes |
66’ | Ethan Wheatley Elliot List | 57’ | Sonny Cox Josh Magennis |
66’ | Cameron McGeehan Tom Eaves | 65’ | Jayden Wareham George Birch |
72’ | Nesta Guinness-Walker Joe Wormleighton | 82’ | Jack McMillan Luca Woodhouse |
82’ | Ryan Rydel Kieran Wilson |
Cầu thủ dự bị | |||
Ross Fitzsimons | Jack Bycroft | ||
Michael Forbes | Luca Woodhouse | ||
Jordan Willis | Charlie Cummins | ||
Jack Burroughs | George Birch | ||
Joe Wormleighton | Jake Doyle-Hayes | ||
Elliot List | Josh Magennis | ||
Tom Eaves | Kieran Wilson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại