Thẻ vàng cho Curtis Tilt.
![]() Max Dyche (Thay: Jordan Thorniley) 15 | |
![]() Cameron McGeehan 29 | |
![]() Bobby Pointon 29 | |
![]() Elliott List 40 | |
![]() Josh Neufville 58 | |
![]() Tyreik Samuel Wright (Thay: Bobby Pointon) 74 | |
![]() Will Swan (Thay: Stephen Humphrys) 74 | |
![]() Joe Wormleighton (Thay: Conor McCarthy) 76 | |
![]() Matthew Pennington 82 | |
![]() Will Swan 87 | |
![]() Alexander Pattison (Thay: Tommy Leigh) 88 | |
![]() Curtis Tilt 90+2' |
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Bradford City


Diễn biến Northampton Town vs Bradford City

Tommy Leigh rời sân và được thay thế bởi Alexander Pattison.

Thẻ vàng cho Will Swan.

Thẻ vàng cho Matthew Pennington.
Conor McCarthy rời sân và anh được thay thế bởi Joe Wormleighton.
Stephen Humphrys rời sân và anh được thay thế bởi Will Swan.
Bobby Pointon rời sân và anh được thay thế bởi Tyreik Samuel Wright.

Thẻ vàng cho Josh Neufville.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Elliott List.

Thẻ vàng cho Bobby Pointon.

Thẻ vàng cho Cameron McGeehan.
Jordan Thorniley rời sân và được thay thế bởi Max Dyche.
Curtis Tilt (Bradford City) giành được quả đá phạt ở cánh trái.
Ethan Wheatley (Northampton Town) phạm lỗi.
Cú sút không thành công. Tommy Leigh (Bradford City) sút bóng bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng đi gần nhưng chệch bên phải. Được kiến tạo bởi Max Power sau một tình huống cố định.
Cú sút được cứu thua. Stephen Humphrys (Bradford City) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng được Lee Burge (Northampton Town) cứu thua ở trung tâm khung thành. Bobby Pointon đã kiến tạo.
Trận đấu tiếp tục. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.
Trận đấu bị tạm dừng do chấn thương của Josh Neufville (Bradford City).
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Bradford City
Northampton Town (3-4-3): Lee Burge (1), Jack Burroughs (2), Jordan Thorniley (15), Michael Forbes (18), Elliot List (10), Dean Campbell (4), Tyrese Fornah (14), Conor McCarthy (3), Cameron McGeehan (8), Ethan Wheatley (19), Sam Hoskins (7)
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Matthew Pennington (28), Joe Wright (4), Curtis Tilt (26), Josh Neufville (7), Max Power (6), Tommy Leigh (20), Ibou Touray (3), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Stephen Humphrys (11)


Thay người | |||
15’ | Jordan Thorniley Max Dyche | 74’ | Bobby Pointon Tyreik Wright |
76’ | Conor McCarthy Joe Wormleighton | 74’ | Stephen Humphrys Will Swan |
88’ | Tommy Leigh Alex Pattison |
Cầu thủ dự bị | |||
Ross Fitzsimons | Joe Hilton | ||
Jordan Willis | Aden Baldwin | ||
Nesta Guinness-Walker | Alex Pattison | ||
Joe Wormleighton | Tyreik Wright | ||
Jack Perkins | Jenson Metcalfe | ||
Matthew Ireland | Will Swan | ||
Max Dyche | George Lapslie |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Bradford City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại