Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Josh Bowler 10 | |
Conor McCarthy 28 | |
Jordan Thorniley (Thay: Jack Perkins) 67 | |
Jack Burroughs (Thay: Conor McCarthy) 67 | |
Tom Eaves (Thay: Ethan Wheatley) 73 | |
Scott Banks (Thay: Josh Bowler) 77 | |
Ashley Fletcher (Thay: Niall Ennis) 78 | |
Cameron McGeehan (Kiến tạo: Nesta Guinness-Walker) 82 | |
Emil Hansson (Thay: Hayden Coulson) 84 | |
CJ Hamilton (Thay: Jordan Brown) 84 | |
Elliott List (Thay: Tyrese Fornah) 86 |
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Blackpool


Diễn biến Northampton Town vs Blackpool
Tyrese Fornah rời sân và được thay thế bởi Elliott List.
Jordan Brown rời sân và được thay thế bởi CJ Hamilton.
Hayden Coulson rời sân và được thay thế bởi Emil Hansson.
Nesta Guinness-Walker đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cameron McGeehan đã ghi bàn!
Niall Ennis rời sân và được thay thế bởi Ashley Fletcher.
Josh Bowler rời sân và được thay thế bởi Scott Banks.
Ethan Wheatley rời sân và được thay thế bởi Tom Eaves.
Conor McCarthy rời sân và được thay thế bởi Jack Burroughs.
Jack Perkins rời sân và được thay thế bởi Jordan Thorniley.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Conor McCarthy.
Thẻ vàng cho Josh Bowler.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Blackpool
Northampton Town (3-3-1-3): Lee Burge (1), Conor McCarthy (3), Max Dyche (35), Jack Perkins (21), Sam Hoskins (7), Dean Campbell (4), Nesta Guinness-Walker (12), Terry Taylor (23), Cameron McGeehan (8), Ethan Wheatley (19), Tyrese Fornah (14)
Blackpool (4-4-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Daniel Imray (30), Michael Ihiekwe (20), Oliver Casey (4), Hayden Coulson (15), Josh Bowler (19), Albie Morgan (8), Jordan Brown (6), George Honeyman (10), Niall Ennis (9), Dale Taylor (18)


| Thay người | |||
| 67’ | Conor McCarthy Jack Burroughs | 77’ | Josh Bowler Scott Banks |
| 67’ | Jack Perkins Jordan Thorniley | 78’ | Niall Ennis Ashley Fletcher |
| 73’ | Ethan Wheatley Tom Eaves | 84’ | Hayden Coulson Emil Hansson |
| 86’ | Tyrese Fornah Elliot List | 84’ | Jordan Brown CJ Hamilton |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ross Fitzsimons | Emil Hansson | ||
Jack Burroughs | Scott Banks | ||
Tom Eaves | CJ Hamilton | ||
Kamarai Swyer | Ashley Fletcher | ||
Kyle Edwards | Lee Evans | ||
Jordan Thorniley | Fraser Horsfall | ||
Elliot List | Franco Ravizzoli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Blackpool
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 4 | 5 | 18 | 52 | T T H T H | |
| 2 | 25 | 14 | 6 | 5 | 14 | 48 | T T T H T | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 9 | 46 | B T T B T | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 4 | 42 | B T H B T | |
| 5 | 26 | 11 | 6 | 9 | 10 | 39 | T T H H B | |
| 6 | 25 | 10 | 9 | 6 | 7 | 39 | T B H H B | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | 5 | 38 | B T T B T | |
| 8 | 23 | 10 | 7 | 6 | 7 | 37 | H H B H B | |
| 9 | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T T H T T | |
| 10 | 25 | 11 | 2 | 12 | -1 | 35 | T H T B T | |
| 11 | 25 | 8 | 9 | 8 | 4 | 33 | T B H H T | |
| 12 | 23 | 9 | 5 | 9 | 3 | 32 | H B T T T | |
| 13 | 24 | 9 | 4 | 11 | -6 | 31 | B H B T B | |
| 14 | 24 | 9 | 3 | 12 | 2 | 30 | T B T T H | |
| 15 | 24 | 7 | 9 | 8 | -1 | 30 | B B T H B | |
| 16 | 25 | 9 | 3 | 13 | -7 | 30 | T B H H T | |
| 17 | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | T B B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T B B B H | |
| 19 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T T T B B | |
| 20 | 24 | 8 | 5 | 11 | -6 | 29 | T B B H H | |
| 21 | 24 | 7 | 6 | 11 | -11 | 27 | H T B B B | |
| 22 | 24 | 6 | 6 | 12 | -13 | 24 | B B B B B | |
| 23 | 24 | 6 | 5 | 13 | -17 | 23 | B B B B H | |
| 24 | 23 | 4 | 6 | 13 | -13 | 18 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch