Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Nikola Serafimov 45+2' | |
Jani Atanasov (Thay: Gjoko Zajkov) 61 | |
Darko Churlinov (Thay: Isnik Alimi) 61 | |
Kieffer Moore (Thay: Daniel James) 63 | |
David Brooks (Thay: Nathan Broadhead) 75 | |
Joe Rodon 80 | |
Rabbi Matondo (Thay: Brennan Johnson) 83 | |
Joe Allen (Thay: Josh Sheehan) 83 | |
Bojan Dimoski (Thay: Bojan Ilievski) 86 | |
Jovan Manev (Thay: Tihomir Kostadinov) 90 | |
Jovan Manev (Thay: Enis Bardhi) 90 | |
Aleksandar Trajkovski (Thay: Bojan Miovski) 90 | |
Bojan Miovski 90+1' | |
Bojan Miovski 90+2' | |
Jordan James 90+4' | |
David Brooks 90+6' |
Thống kê trận đấu North Macedonia vs Wales


Diễn biến North Macedonia vs Wales
V À A A A O O O - David Brooks đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jordan James.
Bojan Miovski rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Trajkovski.
Enis Bardhi rời sân và được thay thế bởi Jovan Manev.
Tihomir Kostadinov rời sân và được thay thế bởi Jovan Manev.
Thẻ vàng cho Bojan Miovski.
V À A A O O O - Bojan Miovski đã ghi bàn!
Bojan Ilievski rời sân và được thay thế bởi Bojan Dimoski.
Josh Sheehan rời sân và được thay thế bởi Joe Allen.
Brennan Johnson rời sân và được thay thế bởi Rabbi Matondo.
Thẻ vàng cho Joe Rodon.
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi David Brooks.
Daniel James rời sân và được thay thế bởi Kieffer Moore.
Gjoko Zajkov rời sân và được thay thế bởi Jani Atanasov.
Isnik Alimi rời sân và được thay thế bởi Darko Churlinov.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Nikola Serafimov.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát North Macedonia vs Wales
North Macedonia (4-3-3): Stole Dimitrievski (1), Gjoko Zajkov (5), Nikola Serafimov (4), Visar Musliu (6), Ezgjan Alioski (8), Bojan Ilievski (2), Isnik Alimi (16), Enis Bardhi (10), Tihomir Kostadinov (18), Bojan Miovski (20), Eljif Elmas (7)
Wales (5-4-1): Karl Darlow (1), Sorba Thomas (19), Chris Mepham (2), Joe Rodon (6), Ben Davies (4), Neco Williams (3), Brennan Johnson (11), Jordan James (17), Josh Sheehan (22), Daniel James (20), Nathan Broadhead (23)


| Thay người | |||
| 61’ | Gjoko Zajkov Jani Atanasov | 63’ | Daniel James Kieffer Moore |
| 61’ | Isnik Alimi Darko Churlinov | 75’ | Nathan Broadhead David Brooks |
| 86’ | Bojan Ilievski Bojan Dimovski | 83’ | Josh Sheehan Joe Allen |
| 90’ | Enis Bardhi Jovan Manev | 83’ | Brennan Johnson Rabbi Matondo |
| 90’ | Bojan Miovski Aleksandar Trajkovski | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Stankovski | Mark Harris | ||
Jani Atanasov | Lewis Koumas | ||
David Tosevski | Joe Allen | ||
Agon Elezi | Liam Cullen | ||
Jovan Manev | Connor Roberts | ||
Kristijan Trapanovski | Kieffer Moore | ||
Bojan Dimovski | David Brooks | ||
Darko Churlinov | Rabbi Matondo | ||
Aleksandar Trajkovski | Tom Lawrence | ||
Andrej Stojchevski | Ben Cabango | ||
Igor Aleksovski | Adam Davies | ||
Dejan Iliev | Danny Ward | ||
Nhận định North Macedonia vs Wales
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây North Macedonia
Thành tích gần đây Wales
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
