Patrick Veelma 45+2' | |
Alexander Kapitan Bergman (Thay: Aleksandr Alteberg) 46 | |
Trevor Hint (Thay: Henri Leoke) 66 | |
Devid Lehter (Thay: Patrick Veelma) 70 | |
Karl Laanelaid (Thay: Mykhaylo Plokhotnyuk) 74 | |
Murad Velijev 77 | |
Oleksandr Musolitin 81 | |
Priit Peedo (Thay: David Kwabena Epton) 84 | |
Mihkel Jarviste (Thay: Jevgeni Demidov) 87 | |
Kaspar Roomussaar (Thay: Oleksandr Musolitin) 87 |
Thống kê trận đấu Nomme United vs Tammeka
số liệu thống kê

Nomme United

Tammeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme United
VĐQG Estonia
Hạng 2 Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | B T T B B | |
| 5 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B B T T | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | T B H B T | |
| 7 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B T B T B | |
| 8 | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | T B B B T | |
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 6 | B T T B B | |
| 10 | 6 | 1 | 0 | 5 | -11 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch