Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Nomme JK Kalju vs Tammeka hôm nay 08-05-2022

Giải VĐQG Estonia - CN, 08/5

Kết thúc

Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

3 : 1

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 0-1
CN, 18:30 08/05/2022
Vòng 12 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kevin Maetas
16
Maksim Gussev
52
Yohan Mannone
53
Aleksandr Kukharev (Thay: Tanel Lang)
58
Igor Subbotin (Thay: Nikita Komissarov)
67
Kaspar Paur (Thay: Welves Santos Damacena)
67
Trevor Elhi (Thay: Andriy Markovych)
78
Giannis Tsivelekidis (Thay: Vladimir Avilov)
78
Giacomo Uggeri (Thay: Patrick Veelma)
78
Carl Robert Magimets (Thay: David Nii Addy)
78
Martin Jogi (Thay: Kevin Matas)
85
Artur Sarnin (Thay: Maksim Gussev)
90
Igor Subbotin
90+3'

Thống kê trận đấu Nomme JK Kalju vs Tammeka

số liệu thống kê
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju
Tammeka
Tammeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
08/08 - 2021
Giao hữu
09/02 - 2022
09/02 - 2022
VĐQG Estonia
17/04 - 2022
08/05 - 2022
21/08 - 2022
08/10 - 2022
Giao hữu
11/02 - 2023
VĐQG Estonia
16/04 - 2023
24/05 - 2023
13/08 - 2023
23/09 - 2023
03/05 - 2024
28/06 - 2024
27/07 - 2024
29/09 - 2024
16/03 - 2025
10/05 - 2025
03/08 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Nomme JK Kalju

VĐQG Estonia
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
16/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KuressaareFC Kuressaare000000
2FCI LevadiaFCI Levadia000000
3Flora TallinnFlora Tallinn000000
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool000000
5Narva TransNarva Trans000000
6Nomme Kalju FCNomme Kalju FC000000
7Nomme UnitedNomme United000000
8Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond000000
9Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus000000
10TammekaTammeka000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow