Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Marko Vranjkovic (Kiến tạo: Silvio Gorican) 26 | |
Mesaque Dju (Thay: Marko Kolar) 46 | |
Martin Slogar (Thay: Mateo Les) 46 | |
Art Smakaj 58 | |
Domagoj Antolic (Thay: Dusan Vukovic) 70 | |
Vito Caic (Thay: Adrion Pajaziti) 77 | |
Denis Kolinger 80 | |
Jurica Prsir 81 | |
Luka Vrbancic (Kiến tạo: Silvio Gorican) 85 | |
Luka Vrzic (Thay: Valentino Majstorovic) 86 | |
Ante Susak (Thay: Dino Stiglec) 86 | |
Blaz Boskovic (Thay: Art Smakaj) 88 |
Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs HNK Gorica


Diễn biến NK Lokomotiva vs HNK Gorica
Art Smakaj rời sân và được thay thế bởi Blaz Boskovic.
Dino Stiglec rời sân và được thay thế bởi Ante Susak.
Valentino Majstorovic rời sân và được thay thế bởi Luka Vrzic.
Silvio Gorican đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luka Vrbancic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jurica Prsir.
Thẻ vàng cho Denis Kolinger.
Adrion Pajaziti rời sân và được thay thế bởi Vito Caic.
Dusan Vukovic rời sân và được thay thế bởi Domagoj Antolic.
Thẻ vàng cho Art Smakaj.
Marko Kolar rời sân và được thay thế bởi Mesaque Dju.
Mateo Les rời sân và được thay thế bởi Martin Slogar.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Silvio Gorican đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marko Vranjkovic đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát NK Lokomotiva vs HNK Gorica
NK Lokomotiva (4-2-3-1): Zvonimir Subaric (31), Mody Mamadou Boune (2), Fran Karacic (13), Denis Kolinger (20), Marko Pajac (17), Luka Vrbancic (21), Art Smakaj (15), Marko Vranjkovic (27), Silvio Gorican (7), Dusan Vukovic (30), Duje Cop (9)
HNK Gorica (3-4-2-1): Ivan Banic (31), Kresimir Krizmanic (25), Mario Maloca (22), Mateo Les (5), Dino Mikanovic (2), Dino Stiglec (90), Jurica Prsir (10), Adrion Pajaziti (7), Merveil Ndockyt (8), Valentino Majstorovic (77), Marko Kolar (21)


| Thay người | |||
| 70’ | Dusan Vukovic Domagoj Antolic | 46’ | Marko Kolar Mesaque Dju |
| 88’ | Art Smakaj Blaz Boskovic | 46’ | Mateo Les Martin Slogar |
| 77’ | Adrion Pajaziti Vito Caic | ||
| 86’ | Valentino Majstorovic Luka Vrzic | ||
| 86’ | Dino Stiglec Ante Susak | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Balsa Toskovic | Luka Vrzic | ||
Filip Cuic | Mesaque Dju | ||
Blaz Boskovic | Luka Kapulica | ||
Robert Mudrazija | Vito Caic | ||
Mirko Susak | Damjan Pavlovic | ||
Domagoj Antolic | Meritan Shabani | ||
Luka Dajcer | Martin Slogar | ||
Moreno Zivkovic | Ante Susak | ||
Pedro Oliveira | Mario Matkovic | ||
Filip Markanovic | Jakov Gurlica | ||
Toni Silic | Karlo Ziger | ||
Toni Majic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
Thành tích gần đây HNK Gorica
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 3 | 4 | 39 | 57 | H T T T T | |
| 2 | 25 | 14 | 5 | 6 | 13 | 47 | T T T H B | |
| 3 | 25 | 10 | 8 | 7 | 12 | 38 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 9 | 8 | 8 | -3 | 35 | B T H T H | |
| 5 | 25 | 9 | 7 | 9 | -5 | 34 | T B B H H | |
| 6 | 25 | 8 | 6 | 11 | -7 | 30 | B B B B B | |
| 7 | 25 | 7 | 9 | 9 | -8 | 30 | T B T B H | |
| 8 | 25 | 7 | 6 | 12 | -9 | 27 | B H T B H | |
| 9 | 25 | 5 | 8 | 12 | -14 | 23 | B B B T T | |
| 10 | 25 | 4 | 8 | 13 | -18 | 20 | T H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch