Indrit Tuci 17 | |
Sandro Kulenovic (Kiến tạo: Jon Mersinaj) 32 | |
Joey Suk (Thay: Tyrese Francois) 46 | |
Moussa Wague (Thay: Matthew Steenvoorden) 46 | |
Silvio Gorican (Thay: Indrit Tuci) 46 | |
Toni Fruk 52 | |
Luka Stojkovic 55 | |
Vladan Bubanja 59 | |
Ivan Tomecak (Thay: Ibrahim Aliyu) 69 | |
Dominik Prokop (Thay: Deni Juric) 73 | |
Silvio Gorican 74 | |
Kresimir Krizmanic 76 | |
Blaz Boskovic (Thay: Vladan Bubanja) 76 | |
Merveil Ndockyt (Thay: Josip Mitrovic) 79 | |
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz (Thay: Toni Fruk) 79 | |
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz 88 | |
Jon Mersinaj 90 | |
Gabriel Groznica (Thay: Luka Stojkovic) 90 |
Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs HNK Gorica
số liệu thống kê

NK Lokomotiva

HNK Gorica
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 8
3 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Lokomotiva vs HNK Gorica
| Thay người | |||
| 46’ | Indrit Tuci Silvio Gorican | 46’ | Matthew Steenvoorden Moussa Wague |
| 69’ | Ibrahim Aliyu Ivan Tomecak | 46’ | Tyrese Francois Joey Suk |
| 76’ | Vladan Bubanja Blaz Boskovic | 73’ | Deni Juric Dominik Prokop |
| 90’ | Luka Stojkovic Gabriel Groznica | 79’ | Josip Mitrovic Merveil Ndockyt |
| 79’ | Toni Fruk Caio Da Cruz Oliveira Queiroz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zvonimir Subaric | Merveil Ndockyt | ||
Mario Veljaca | Cheick Keita | ||
Marko Vranjkovic | Fran Tomek | ||
Kristijan Cabrajic | Dominik Prokop | ||
Silvio Gorican | Paulius Golubickas | ||
Gabriel Groznica | Momcilo Raspopovic | ||
Ivan Tomecak | Caio Da Cruz Oliveira Queiroz | ||
Blaz Boskovic | Moussa Wague | ||
Marin Soticek | Edin Julardzija | ||
Hajdin Salihu | Joey Suk | ||
Amet Ylber Korca | |||
Karlo Ziger | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây HNK Gorica
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 3 | 4 | 39 | 57 | H T T T T | |
| 2 | 25 | 14 | 5 | 6 | 13 | 47 | T T T H B | |
| 3 | 25 | 10 | 8 | 7 | 12 | 38 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 9 | 8 | 8 | -3 | 35 | B T H T H | |
| 5 | 25 | 9 | 7 | 9 | -5 | 34 | T B B H H | |
| 6 | 25 | 8 | 6 | 11 | -7 | 30 | B B B B B | |
| 7 | 25 | 7 | 9 | 9 | -8 | 30 | T B T B H | |
| 8 | 25 | 7 | 6 | 12 | -9 | 27 | B H T B H | |
| 9 | 25 | 5 | 8 | 12 | -14 | 23 | B B B T T | |
| 10 | 25 | 4 | 8 | 13 | -18 | 20 | T H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch