Advan Kadusic (Thay: Luka Hujber) 4 | |
Mario Marina 14 | |
Darwin Matheus 19 | |
Igor Postonjski 38 | |
Lovro Banovec 42 | |
Darwin Matheus 45+4' | |
Marin Pilj 46 | |
Marin Pilj (Thay: Mario Marina) 46 | |
Domagoj Drozdek (Thay: Lovro Banovec) 46 | |
Moris Valincic (Thay: Darwin Matheus) 60 | |
Oleksandr Petrusenko (Thay: Frano Mlinar) 60 | |
Niko Domjanic (Thay: Michele Sego) 66 | |
Luka Skaricic (Thay: Lamine Ba) 66 | |
Matej Vuk (Kiến tạo: Antonio Mauric) 67 | |
Ivan Calusic (Thay: Slavko Blagojevic) 79 | |
Mario Cuic (Thay: Antonio Mauric) 79 | |
Tin Levanic (Thay: Dimitar Mitrovski) 80 |
Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs NK Varazdin
số liệu thống kê

NK Istra 1961

NK Varazdin
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 6
7 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Istra 1961 vs NK Varazdin
NK Istra 1961 (4-3-3): Lovro Majkic (21), Luka Hujber (2), Ante Majstorovic (45), Dario Maresic (13), Mladen Devetak (34), Frano Mlinar (4), Slavko Blagojevic (7), Antonio Mauric (35), Darwin Matheus (15), Ante Erceg (50), Matej Vuk (22)
NK Varazdin (3-4-3): Oliver Zelenika (1), Luka Jelenic (26), Mario Marina (24), Lamine Ba (5), Marko Vukcevic (19), Leon Belcar (10), Igor Postonjski (8), Karlo Brucic (3), Dimitar Mitrovski (17), Michele Sego (11), Lovro Banovec (15)

NK Istra 1961
4-3-3
21
Lovro Majkic
2
Luka Hujber
45
Ante Majstorovic
13
Dario Maresic
34
Mladen Devetak
4
Frano Mlinar
7
Slavko Blagojevic
35
Antonio Mauric
15
Darwin Matheus
50
Ante Erceg
22
Matej Vuk
15
Lovro Banovec
11
Michele Sego
17
Dimitar Mitrovski
3
Karlo Brucic
8
Igor Postonjski
10
Leon Belcar
19
Marko Vukcevic
5
Lamine Ba
24
Mario Marina
26
Luka Jelenic
1
Oliver Zelenika

NK Varazdin
3-4-3
| Thay người | |||
| 4’ | Luka Hujber Advan Kadusic | 46’ | Lovro Banovec Domagoj Drozdek |
| 60’ | Darwin Matheus Moris Valincic | 46’ | Mario Marina Marin Pilj |
| 60’ | Frano Mlinar Oleksandr Petrusenko | 66’ | Michele Sego Niko Domjanic |
| 79’ | Slavko Blagojevic Ivan Calusic | 66’ | Lamine Ba Luka Skaricic |
| 79’ | Antonio Mauric Mario Cuic | 80’ | Dimitar Mitrovski Tin Levanic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marijan Coric | Tin Levanic | ||
Ivan Calusic | Andrea Capone | ||
Lawal Salim Fago | Vito Tezak | ||
Elias Filet | Niko Domjanic | ||
Sebastian Nebyla | Luka Skaricic | ||
Advan Kadusic | David Mistrafovic | ||
Iurie Iovu | Noa Vugrinec | ||
Moris Valincic | Karlo Lusavec | ||
Oleksandr Petrusenko | Leonard Vuk | ||
Zoran Josipovic | Domagoj Drozdek | ||
Mario Cuic | Josip Silic | ||
Jan Paus-Kunst | Marin Pilj | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Istra 1961
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Varazdin
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 21 | 3 | 4 | 53 | 66 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 17 | 5 | 6 | 22 | 56 | H B T T T | |
| 3 | 28 | 11 | 8 | 9 | 8 | 41 | T T B B T | |
| 4 | 28 | 10 | 8 | 10 | -4 | 38 | H H T B H | |
| 5 | 28 | 9 | 9 | 10 | -7 | 36 | T H B H B | |
| 6 | 29 | 10 | 6 | 13 | -8 | 36 | B T T B B | |
| 7 | 29 | 8 | 10 | 11 | -12 | 34 | H B B H T | |
| 8 | 28 | 8 | 8 | 12 | -5 | 32 | B H H T H | |
| 9 | 28 | 5 | 10 | 13 | -21 | 25 | T T H H B | |
| 10 | 28 | 4 | 9 | 15 | -26 | 21 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch