Marin Soticek (Kiến tạo: Jon Mersinaj) 22 | |
Robert Mudrazija 30 | |
Advan Kadusic (Thay: Oleksandr Petrusenko) 46 | |
Emmanuel Ekong (Thay: Moris Valincic) 46 | |
Sebastian Nebyla (Thay: Mario Cuic) 57 | |
Terrence Douglas (Thay: Eric Bjoerkander) 57 | |
Fabijan Krivak (Thay: Robert Mudrazija) 63 | |
Zoran Josipovic (Thay: Mateo Lisica) 69 | |
Viktor Kanizaj (Thay: Silvio Gorican) 76 | |
Advan Kadusic 79 | |
Viktor Kanizaj 82 | |
Indrit Tuci (Kiến tạo: Fabijan Krivak) 83 | |
Anes Krdzalic (Thay: Vladan Bubanja) 85 | |
Duje Cop (Thay: Indrit Tuci) 85 | |
Zoran Josipovic 86 | |
Marin Soticek (Kiến tạo: Duje Cop) 90+2' |
Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs NK Lokomotiva
số liệu thống kê

NK Istra 1961

NK Lokomotiva
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 8
3 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
29 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Istra 1961 vs NK Lokomotiva
NK Istra 1961 (4-2-3-1): Lovro Majkic (21), Moris Valincic (23), Eric Bjorkander (5), Ante Majstorovic (45), Mladen Devetak (34), Antonio Mauric (35), Oleksandr Petrusenko (16), Mateo Lisica (11), Mario Cuic (8), Ante Erceg (50), Elias Filet (75)
NK Lokomotiva (4-2-3-1): Nikola Cavlina (1), Karlo Bartolec (22), Jon Mersinaj (5), Moreno Zivkovic (2), Ivan Milicevic (17), Vladan Bubanja (29), Mateo Maric (14), Marin Soticek (19), Robert Mudrazija (8), Silvio Gorican (7), Indrit Tuci (10)

NK Istra 1961
4-2-3-1
21
Lovro Majkic
23
Moris Valincic
5
Eric Bjorkander
45
Ante Majstorovic
34
Mladen Devetak
35
Antonio Mauric
16
Oleksandr Petrusenko
11
Mateo Lisica
8
Mario Cuic
50
Ante Erceg
75
Elias Filet
10
Indrit Tuci
7
Silvio Gorican
8
Robert Mudrazija
19 2
Marin Soticek
14
Mateo Maric
29
Vladan Bubanja
17
Ivan Milicevic
2
Moreno Zivkovic
5
Jon Mersinaj
22
Karlo Bartolec
1
Nikola Cavlina

NK Lokomotiva
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Oleksandr Petrusenko Advan Kadusic | 63’ | Robert Mudrazija Fabijan Krivak |
| 46’ | Moris Valincic Emmanuel Ekong | 76’ | Silvio Gorican Viktor Kanizaj |
| 57’ | Mario Cuic Sebastian Nebyla | 85’ | Vladan Bubanja Anes Krdzalic |
| 57’ | Eric Bjoerkander Terrence Douglas | 85’ | Indrit Tuci Duje Cop |
| 69’ | Mateo Lisica Zoran Josipovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Advan Kadusic | Krunoslav Hendija | ||
Sebastian Nebyla | Marko Vranjkovic | ||
Matej Vuk | Anes Krdzalic | ||
Iurie Iovu | Feta Fetai | ||
Terrence Douglas | Viktor Kanizaj | ||
Emmanuel Ekong | Fabijan Krivak | ||
Zoran Josipovic | Art Smakaj | ||
Slavko Blagojevic | Duje Cop | ||
Frano Mlinar | Ilija Masic | ||
Luka Hujber | Marin Leovac | ||
Marijan Coric | |||
Jan Paus-Kunst | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Istra 1961
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 3 | 4 | 35 | 51 | T T H T T | |
| 2 | 23 | 14 | 4 | 5 | 15 | 46 | B B T T T | |
| 3 | 23 | 8 | 8 | 7 | 9 | 32 | H B H T B | |
| 4 | 23 | 9 | 5 | 9 | -5 | 32 | T T T B B | |
| 5 | 23 | 8 | 7 | 8 | -4 | 31 | H B B T H | |
| 6 | 23 | 8 | 6 | 9 | -5 | 30 | T H B B B | |
| 7 | 23 | 7 | 8 | 8 | -6 | 29 | T H T B T | |
| 8 | 23 | 7 | 5 | 11 | -7 | 26 | B T B H T | |
| 9 | 23 | 4 | 8 | 11 | -15 | 20 | B B T H H | |
| 10 | 23 | 3 | 8 | 12 | -17 | 17 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch