Nino Kukovec 11 | |
Mark Zabukovnik 31 | |
Ognjen Gnjatic (Thay: Nino Kukovec) 46 | |
Lovro Bizjak (Thay: Luka Bobicanec) 58 | |
Matic Vrbanec (Thay: Nino Kouter) 58 | |
Edmilson de Paula Santos Filho (Thay: Egor Prutsev) 58 | |
(VAR check) 68 | |
Marko Merdovic (Thay: Stipo Markovic) 68 | |
Nejc Ajhmajer (Thay: Nino Milic) 81 | |
Noel Bilic (Thay: Caio Da Cruz Oliveira Queiroz) 86 | |
Franjo Posavac (Thay: Madzid Sosic) 86 | |
Uros Korun 90 | |
Ognjen Gnjatic 90 | |
Marco Dulca (Thay: Mark Zabukovnik) 91 |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Radomlje
số liệu thống kê

NK Celje

Radomlje
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Celje vs Radomlje
| Thay người | |||
| 58’ | Nino Kouter Matic Vrbanec | 46’ | Nino Kukovec Ognjen Gnjatic |
| 58’ | Egor Prutsev Edmilson de Paula Santos Filho | 68’ | Stipo Markovic Marko Merdovic |
| 58’ | Luka Bobicanec Lovro Bizjak | 86’ | Madzid Sosic Franjo Posavac |
| 81’ | Nino Milic Nejc Ajhmajer | 86’ | Caio Da Cruz Oliveira Queiroz Noel Bilic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Damjan Vuklisevic | Zan Zaler | ||
Matic Vrbanec | Emil Velic | ||
Matko Obradovic | Franjo Posavac | ||
Julien Lamy | Andrej Pogacar | ||
Marco Dulca | Patrik Mesaric | ||
Edmilson de Paula Santos Filho | Marko Merdovic | ||
Lovro Bizjak | Rok Jazbec | ||
Gregor Bajde | Tibor Gorenc Stankovic | ||
Nejc Ajhmajer | Ognjen Gnjatic | ||
Luka Cerar | |||
Noel Bilic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 36 | 50 | T H T B T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 17 | 41 | B H T T T | |
| 3 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 4 | 35 | B T T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | -5 | 32 | T T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B B B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | T B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 6 | 12 | -15 | 18 | B B T B B | |
| 9 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch