Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả NK Celje vs Primorje hôm nay 26-08-2024

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 26/8

Kết thúc

NK Celje

NK Celje

0 : 3

Primorje

Primorje

Hiệp một: 0-3
T2, 01:15 26/08/2024
Vòng 6 - VĐQG Slovenia
Stadion Z'dezele
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zan Besir
14
Semir Smajlagic
36
Mark Gulic
41
Mario Kvesic (Thay: Rolando Aarons)
46
Damjan Vuklisevic (Thay: David Zec)
46
Klemen Nemanic (Thay: Slavko Bralic)
46
Zan Karnicnik (Thay: Matija Kavcic)
46
Luka Bobicanec (Thay: Clement Lhernault)
63
Tilen Klemencic (Thay: Mirko Mutavcic)
70
Ishaq Rafiu (Thay: Semir Smajlagic)
70
Andraz Ruedl (Thay: Matic Zavnik)
79
Tarik Candic (Thay: Domagoj Babin)
85
Dusan Ignjatovic (Thay: Mark Gulic)
85

Thống kê trận đấu NK Celje vs Primorje

số liệu thống kê
NK Celje
NK Celje
Primorje
Primorje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
26/08 - 2024
11/11 - 2024
09/03 - 2025
04/05 - 2025
22/09 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây NK Celje

Europa Conference League
20/02 - 2026
H1: 0-2
VĐQG Slovenia
14/02 - 2026
H1: 2-1
08/02 - 2026
04/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
12/12 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Slovenia
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
05/12 - 2025
VĐQG Slovenia
30/11 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Primorje

VĐQG Slovenia
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
H1: 0-0
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
03/12 - 2025
VĐQG Slovenia
28/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 1-0
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2215523650T H T B T
2MariborMaribor2212551741B H T T T
3KoperKoper2311661139T T B H H
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana221057435B T T T H
5RadomljeRadomlje22958-532T T B H T
6NK BravoNK Bravo239410-231B B B T B
7AluminijAluminij228410-528T B B T B
8MuraMura224612-1518B B T B B
9PrimorjePrimorje225314-2018B B T B B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow