Ivan Durdov (Thay: Dino Kojic) 22 | |
Diogo Pinto 23 | |
Jost Urbancic 57 | |
(VAR check) 61 | |
Danijel Sturm 62 | |
Ivan Durdov 63 | |
Lukasz Bejger 64 | |
Diogo Miguel Guedes Almeida 67 | |
Damjan Vuklisevic (Thay: Lukasz Bejger) 69 | |
Vitali Lisakovich (Thay: Florjan Jevsenak) 69 | |
Darko Hrka 79 | |
Jasmin Kurtic (Thay: Thalisson) 79 | |
Alex Blanco (Thay: Marko Brest) 85 | |
Dimitar Mitrovski (Thay: Diogo Pinto) 85 | |
Pedro Lucas (Thay: Antonio Marin) 85 | |
Papa Mustapha Daniel (Thay: Darko Hrka) 87 | |
Agustin Doffo 90 | |
Damjan Vuklisevic 90+4' |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

NK Celje

Olimpija Ljubljana
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Celje vs Olimpija Ljubljana
NK Celje: Zan-Luk Leban (1), Lukasz Bejger (44), Juanjo Nieto (2), Žan Karničnik (23), Artemijus Tutyskinas (6), Mario Kvesic (8), Danijel Sturm (10), Darko Hrka (4), Nikita Iosifov (20), Florjan Jevsenak (7), Franko Kovacevic (9)
Olimpija Ljubljana: Matevz Dajcar (52), Diogo Miguel Guedes Almeida (28), Ahmet Muhamedbegovic (17), Jost Urbancic (3), Diogo Pinto (23), Thalisson (88), Veljko Jelenkovic (4), Marko Brest (18), Agustin Doffo (34), Dino Kojić (9), Antonio Marin (99)
| Thay người | |||
| 69’ | Florjan Jevsenak Vitali Lisakovich | 22’ | Dino Kojic Ivan Durdov |
| 69’ | Lukasz Bejger Damjan Vuklisevic | 79’ | Thalisson Jasmin Kurtić |
| 87’ | Darko Hrka Papa Mustapha Daniel | 85’ | Marko Brest Alex Blanco |
| 85’ | Diogo Pinto Dimitar Mitrovski | ||
| 85’ | Antonio Marin Pedro Lucas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Milot Avdyli | Mateo Acimovic | ||
Matija Boben | Frederic Ananou | ||
Papa Mustapha Daniel | Alex Blanco | ||
Kolar | Ivan Durdov | ||
Vitali Lisakovich | Gal Lubej Fink | ||
Matej Poplatnik | Jan Gorenc | ||
Rudi Pozeg Vancas | Matej Henjak | ||
Ivica Vidovic | Jasmin Kurtić | ||
Gasper Vodeb | Dimitar Mitrovski | ||
Nino Vukasovic | Nemanja Motika | ||
Damjan Vuklisevic | Pedro Lucas | ||
Vasic Tijan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 3 | 1 | 29 | 39 | H B T H T | |
| 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 11 | 28 | B T T H H | |
| 3 | 16 | 8 | 3 | 5 | 7 | 27 | T H T B T | |
| 4 | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | T T B H B | |
| 5 | 16 | 6 | 4 | 6 | 0 | 22 | H B B T H | |
| 6 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 22 | B B T B H | |
| 7 | 16 | 6 | 4 | 6 | -6 | 22 | H H T H T | |
| 8 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H T H T B | |
| 9 | 17 | 4 | 3 | 10 | -14 | 15 | B B B T H | |
| 10 | 16 | 2 | 3 | 11 | -21 | 9 | H T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch