Matic Vrbanec 17 | |
Ziga Kous 21 | |
Nino Kouter 26 | |
Edmilson de Paula Santos Filho 45 | |
Ivan Saric (Thay: Emir Saitoski) 46 | |
Karlo Speljak 55 | |
Artem Bilyi (Thay: Nino Milic) 60 | |
Zan Trontelj (Thay: Leard Sadriu) 65 | |
Filippo Tripi (Thay: Leard Sadriu) 65 | |
Denis Popovic (Thay: Nino Kouter) 73 | |
Gregor Bajde (Thay: Edmilson de Paula Santos Filho) 73 | |
Lovro Bizjak 75 | |
Luka Turudija (Thay: Ziga Kous) 75 | |
Aljosa Matko (Thay: Karlo Speljak) 79 | |
Nejc Klasnja (Thay: David Zec) 79 | |
Tilen Scernjavic (Thay: Roko Jurisic) 83 | |
Denis Popovic 87 |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Mura
số liệu thống kê

NK Celje

Mura
15 Phạm lỗi 10
12 Ném biên 17
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Celje vs Mura
| Thay người | |||
| 60’ | Nino Milic Artem Bilyi | 46’ | Emir Saitoski Ivan Saric |
| 73’ | Edmilson de Paula Santos Filho Gregor Bajde | 65’ | Leard Sadriu Zan Trontelj |
| 73’ | Nino Kouter Denis Popovic | 65’ | Leard Sadriu Filippo Tripi |
| 79’ | Karlo Speljak Aljosa Matko | 75’ | Ziga Kous Luka Turudija |
| 79’ | David Zec Nejc Klasnja | 83’ | Roko Jurisic Tilen Scernjavic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gregor Bajde | Zan Trontelj | ||
Mark Zabukovnik | Nikola Petkovic | ||
Julien Lamy | Luka Turudija | ||
Aljosa Matko | Jelovica | ||
Luka Bobicanec | Proleta | ||
Abdoul Bandaogo | Domijan | ||
Damjan Vuklisevic | Tilen Scernjavic | ||
Artem Bilyi | Filippo Tripi | ||
Nejc Klasnja | Ivan Saric | ||
Denis Popovic | Vid Sumenjak | ||
Metod Jurhar | Florijan Raduha | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 5 | 1 | 32 | 44 | H T H T H | |
| 2 | 19 | 10 | 4 | 5 | 12 | 34 | B T H T T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 11 | 32 | H H T B H | |
| 4 | 19 | 8 | 4 | 7 | 2 | 28 | H B B T B | |
| 5 | 19 | 8 | 4 | 7 | 1 | 28 | T H T B T | |
| 6 | 19 | 8 | 4 | 7 | -4 | 28 | H T B T T | |
| 7 | 19 | 7 | 4 | 8 | -6 | 25 | T B H T B | |
| 8 | 19 | 3 | 6 | 10 | -10 | 15 | T B B B B | |
| 9 | 18 | 4 | 3 | 11 | -17 | 15 | B B T H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch