Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kacper Urbanski (Kiến tạo: Bartosz Kapustka) 17 | |
Darko Hrka (Thay: Florjan Jevsenak) 46 | |
Rafal Augustyniak 48 | |
Mario Kvesic 52 | |
Vitali Lisakovich (Thay: Milot Avdyli) 59 | |
Gasper Vodeb (Thay: Artemijus Tutyskinas) 59 | |
Bartosz Kapustka 66 | |
Nikita Iosifov (Kiến tạo: Mario Kvesic) 72 | |
Zan Karnicnik 77 | |
Juergen Elitim (Thay: Kacper Urbanski) 78 | |
Damjan Vuklisevic (Thay: Lukasz Bejger) 78 | |
Andrej Kotnik (Thay: Mario Kvesic) 86 | |
Jakub Zewlakow (Thay: Bartosz Kapustka) 86 | |
Kacper Chodyna (Thay: Ermal Krasniqi) 86 | |
Jakub Zewlakow 87 |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Legia Warszawa


Diễn biến NK Celje vs Legia Warszawa
Thẻ vàng cho Jakub Zewlakow.
Ermal Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Kacper Chodyna.
Bartosz Kapustka rời sân và được thay thế bởi Jakub Zewlakow.
Mario Kvesic rời sân và được thay thế bởi Andrej Kotnik.
Lukasz Bejger rời sân và được thay thế bởi Damjan Vuklisevic.
Kacper Urbanski rời sân và được thay thế bởi Juergen Elitim.
V À A A O O O - Zan Karnicnik đã ghi bàn!
Mario Kvesic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nikita Iosifov đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bartosz Kapustka.
Artemijus Tutyskinas rời sân và được thay thế bởi Gasper Vodeb.
Milot Avdyli rời sân và được thay thế bởi Vitali Lisakovich.
Thẻ vàng cho Mario Kvesic.
Thẻ vàng cho Rafal Augustyniak.
Florjan Jevsenak rời sân và được thay thế bởi Darko Hrka.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Bartosz Kapustka đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Kacper Urbanski đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát NK Celje vs Legia Warszawa
NK Celje (4-3-3): Zan-Luk Leban (1), Artemijus Tutyskinas (6), Lukasz Bejger (44), Juanjo Nieto (2), Žan Karničnik (23), Florjan Jevsenak (7), Mario Kvesic (8), Milot Avdyli (11), Danijel Sturm (10), Nikita Iosifov (20), Franko Kovacevic (9)
Legia Warszawa (4-3-3): Kacper Tobiasz (1), Pawel Wszolek (7), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Ruben Vinagre (19), Bartosz Kapustka (67), Rafal Augustyniak (8), Kacper Urbański (82), Ermal Krasniqi (77), Antonio Colak (14), Petar Stojanović (30)


| Thay người | |||
| 46’ | Florjan Jevsenak Darko Hrka | 78’ | Kacper Urbanski Juergen Elitim |
| 59’ | Artemijus Tutyskinas Gasper Vodeb | 86’ | Ermal Krasniqi Kacper Chodyna |
| 59’ | Milot Avdyli Vitali Lisakovich | 86’ | Bartosz Kapustka Jakub Zewlakow |
| 78’ | Lukasz Bejger Damjan Vuklisevic | ||
| 86’ | Mario Kvesic Andrej Kotnik | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kolar | Gabriel Kobylak | ||
Damjan Vuklisevic | Wojciech Banasik | ||
Darko Hrka | Marco Burch | ||
Gasper Vodeb | Kacper Chodyna | ||
Papa Mustapha Daniel | Jakub Zewlakow | ||
Ivica Vidovic | Juergen Elitim | ||
Andrej Kotnik | Mileta Rajović | ||
Matija Boben | Damian Szymański | ||
Vitali Lisakovich | Wojciech Urbanski | ||
Rudi Pozeg Vancas | Artur Jedrzejczyk | ||
Matej Poplatnik | Kamil Piatkowski | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây NK Celje
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | ||
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | ||
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | ||
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | ||
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 9 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 12 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 15 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 16 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 17 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 18 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | ||
| 19 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | ||
| 20 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | ||
| 21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 22 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 24 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 25 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 26 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | ||
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | ||
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | ||
| 29 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 30 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 31 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 32 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 33 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | ||
| 34 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | ||
| 35 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | ||
| 36 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
