Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả NK Celje vs Koper hôm nay 10-05-2025

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 10/5

Kết thúc

NK Celje

NK Celje

2 : 3

Koper

Koper

Hiệp một: 2-1
T7, 22:30 10/05/2025
Vòng 34 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikita Iosifov
9
Svit Seslar
37
(Pen) Deni Juric
43
Aljosa Matko (Thay: Anomnachi Chinasa Chidi)
46
Matija Kavcic (Thay: Klemen Nemanic)
46
Logan Delaurier Chaubet (Thay: Nino Noordanus)
46
Maj Mittendorfer
48
Veljko Mijailovic
52
Fran Tomek (Thay: Jean-Pierre Longonda)
55
Felipe Curcio (Thay: Omar El Manssouri)
67
Kamil Manseri (Thay: Denis Popovic)
67
Marco Dulca (Thay: Tamar Svetlin)
68
Hanus Sorensen (Thay: Mario Kvesic)
68
Tomi Juric (Thay: Deni Juric)
80
Ahmed Franck Sidibe (Thay: Toni Domgjoni)
80

Thống kê trận đấu NK Celje vs Koper

số liệu thống kê
NK Celje
NK Celje
Koper
Koper
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NK Celje vs Koper

NK Celje: Kolar (12), Žan Karničnik (23), Klemen Nemanic (81), Damjan Vuklisevic (3), Tamar Svetlin (88), Mark Zabukovnik (19), Mario Kvesic (16), Svit Seslar (11), Nikita Iosifov (20), Nino Noordanus (9), Anomnachi Chinasa Chidi (14)

Koper: Metod Jurhar (31), Veljko Mijailovic (32), Maj Mittendorfer (15), Dominik Ivkic (28), Toni Domgjoni (8), Denis Popovic (22), Jean-Pierre Longonda (80), Omar El Manssouri (10), Deni Juric (11), Isaac Matondo (45), Sandro Jovanovic (23)

Thay người
46’
Anomnachi Chinasa Chidi
Aljosa Matko
55’
Jean-Pierre Longonda
Fran Tomek
46’
Klemen Nemanic
Matija Kavcic
67’
Omar El Manssouri
Felipe Curcio
46’
Nino Noordanus
Logan Delaurier Chaubet
67’
Denis Popovic
Kamil Manseri
68’
Tamar Svetlin
Marco Dulca
80’
Toni Domgjoni
Ahmed Franck Sidibe
68’
Mario Kvesic
Hanus Sorensen
80’
Deni Juric
Tomi Juric
Cầu thủ dự bị
Ricardo Silva
Luka Bas
Aljosa Matko
Ahmed Franck Sidibe
Nino Kouter
Felipe Curcio
Matija Kavcic
Di Mateo Lovric
Marco Dulca
Fran Tomek
Clement Lhernault
Petar Petrisko
Eguaras
Nik Omladic
Hanus Sorensen
Kamil Manseri
Artemijus Tutyskinas
Enej Jelenic
Logan Delaurier Chaubet
Damjan Bohar
Tomi Juric
Wisdom Sule

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
01/08 - 2021
03/10 - 2021
H1: 1-2
12/02 - 2022
H1: 1-1
11/04 - 2022
H1: 1-1
Cúp quốc gia Slovenia
22/04 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Slovenia
02/09 - 2022
H1: 0-2
13/11 - 2022
H1: 0-1
12/03 - 2023
H1: 0-0
14/05 - 2023
H1: 1-0
18/09 - 2023
H1: 0-1
16/12 - 2023
H1: 0-0
14/03 - 2024
H1: 0-1
12/05 - 2024
H1: 1-1
02/09 - 2024
H1: 0-0
23/11 - 2024
H1: 1-0
30/04 - 2025
10/05 - 2025
H1: 2-1
Cúp quốc gia Slovenia
15/05 - 2025
H1: 0-3

Thành tích gần đây NK Celje

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Slovenia
25/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Slovenia
18/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Slovenia
11/08 - 2025
H1: 1-0
Europa Conference League
08/08 - 2025
H1: 0-2
VĐQG Slovenia
04/08 - 2025
Europa League
31/07 - 2025
VĐQG Slovenia
28/07 - 2025

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
29/08 - 2025
H1: 1-0
23/08 - 2025
H1: 1-0
18/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 0-2
03/08 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Slovenia
29/07 - 2025
H1: 1-0
Europa Conference League
25/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Slovenia
21/07 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
18/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje66001718T T T T T
2KoperKoper7412413H B T T B
3AluminijAluminij7412113H T B T T
4MariborMaribor6321611T H T H T
5Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312-110T B T B H
6RadomljeRadomlje6303-29B T T T B
7NK BravoNK Bravo6213-37T T B H B
8MuraMura6114-44B H B T B
9PrimorjePrimorje6114-74B B B B H
10DomzaleDomzale6006-110B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow