Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả NK Celje vs Aluminij hôm nay 25-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 6, 25/2

Kết thúc

NK Celje

NK Celje

3 : 2

Aluminij

Aluminij

Hiệp một: 1-0
T6, 23:30 25/02/2022
Vòng 23 - VĐQG Slovenia
Arena Z’dezele
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Zec
17
Klemen Bolha
24
Dusan Stojinovic
48
Mario Musa
48
Mico Kuzmanovic (Thay: Ivan Bozic)
59
Jon Sporn (Thay: Vasilije Janjicic)
59
Lovro Bizjak
64
(Pen) Martin Sroler
65
Mico Kuzmanovic
67
Jure Matjasic (Thay: Tomislav Turcin)
71
Ester Sokler (Thay: Tjas Begic)
74
Martin Sroler
76
Jaka Bizjak (Thay: Martin Sroler)
81
Karlo Plantak (Thay: Nik Marinsek)
81
Dino Spehar
82
Grigori Morozov
84
Roko Prsa (Thay: Klemen Bolha)
87
Zan Zaletel (Thay: Tamar Svetlin)
87
Luka Bransteter (Thay: Dino Spehar)
87

Thống kê trận đấu NK Celje vs Aluminij

số liệu thống kê
NK Celje
NK Celje
Aluminij
Aluminij
8 Phạm lỗi 17
24 Ném biên 28
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
14/08 - 2021
23/10 - 2021
25/02 - 2022
25/04 - 2022
24/07 - 2023
27/09 - 2023
09/12 - 2023
Giao hữu
04/02 - 2024
VĐQG Slovenia
30/03 - 2024
18/08 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây NK Celje

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Slovenia
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Slovenia
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
29/10 - 2025
VĐQG Slovenia
27/10 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Slovenia
19/10 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây Aluminij

VĐQG Slovenia
28/11 - 2025
22/11 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Slovenia
18/11 - 2025
VĐQG Slovenia
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
28/10 - 2025
VĐQG Slovenia
24/10 - 2025
17/10 - 2025
H1: 0-1
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje1612312939H B T H T
2MariborMaribor179441231T T H H T
3KoperKoper16835727T H T B T
4NK BravoNK Bravo17746525T T B H B
5Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana17746125B B T H T
6AluminijAluminij17647-622B B T B H
7RadomljeRadomlje17647-722H T H T B
8MuraMura17368-715T H T B B
9PrimorjePrimorje174310-1415B B B T H
10DomzaleDomzale173311-2012H T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow