Justas Lasickas 38 | |
Tamar Svetlin 39 | |
Mitja Krizan 40 | |
Agustin Doffo 41 | |
Martin Kramaric 45+2' | |
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Justas Lasickas) 46 | |
Martin Kramaric 49 | |
(og) Nemanja Jaksic 52 | |
Almedin Ziljkic (Thay: Pascal Juan Estrada) 64 | |
Almin Kurtovic 65 | |
Martin Kramaric 69 | |
Nsana Claudelion Etienne Simon 70 | |
Djordje Crnomarkovic (Thay: Mateo Karamatic) 75 | |
Nemanja Gavric (Thay: Agustin Doffo) 76 | |
Loren Maruzin (Thay: Almin Kurtovic) 78 | |
David Flakus Bosilj (Thay: Luka Stor) 78 | |
Samuel Pedro (Thay: Rui Pedro da Silva e Sousa) 79 | |
Tamar Svetlin 81 | |
Ivan Saranic (Thay: Tamar Svetlin) 86 | |
Zan Trontelj (Thay: Nemanja Jaksic) 87 | |
Mark Spanring (Thay: Stefan Milic) 87 |
Thống kê trận đấu NK Bravo vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

NK Bravo

Olimpija Ljubljana
11 Phạm lỗi 6
16 Ném biên 23
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Bravo vs Olimpija Ljubljana
| Thay người | |||
| 78’ | Luka Stor David Flakus Bosilj | 46’ | Justas Lasickas Aldair Adulai Djalo Balde |
| 78’ | Almin Kurtovic Loren Maruzin | 64’ | Pascal Juan Estrada Dino |
| 86’ | Tamar Svetlin Ivan Saranic | 75’ | Mateo Karamatic Djordje Crnomarkovic |
| 87’ | Stefan Milic Mark Spanring | 76’ | Agustin Doffo Nemanja Gavric |
| 87’ | Nemanja Jaksic Zan Trontelj | 79’ | Rui Pedro da Silva e Sousa Samuel Pedro |
| Cầu thủ dự bị | |||
David Flakus Bosilj | Djordje Crnomarkovic | ||
Gasper Vodeb | David Sualehe | ||
Matija Burin | Aldair Adulai Djalo Balde | ||
Luka dakic | Nemanja Gavric | ||
Loren Maruzin | Vail Jankovic | ||
Mark Spanring | Aljaz Krefl | ||
Zan Trontelj | Samuel Pedro | ||
Ivan Saranic | Matevz Vidovsek | ||
Gal Kurez | Dino | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 3 | 1 | 29 | 39 | H B T H T | |
| 2 | 17 | 9 | 4 | 4 | 12 | 31 | T T H H T | |
| 3 | 16 | 8 | 3 | 5 | 7 | 27 | T H T B T | |
| 4 | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | T T B H B | |
| 5 | 17 | 7 | 4 | 6 | 1 | 25 | B B T H T | |
| 6 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 22 | B B T B H | |
| 7 | 17 | 6 | 4 | 7 | -7 | 22 | H T H T B | |
| 8 | 17 | 3 | 6 | 8 | -7 | 15 | T H T B B | |
| 9 | 17 | 4 | 3 | 10 | -14 | 15 | B B B T H | |
| 10 | 16 | 2 | 3 | 11 | -21 | 9 | H T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch