Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả NK Bravo vs NK Celje hôm nay 24-10-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 24/10

Kết thúc

NK Bravo

NK Bravo

2 : 0

NK Celje

NK Celje

Hiệp một: 1-0
T2, 21:00 24/10/2022
Vòng 14 - VĐQG Slovenia
ZSD Ljubljana Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Bosilj
10
Stefan Milic
26
Denis Popovic
31
Grigori Morozov
42
Mitja Krizan
49

Thống kê trận đấu NK Bravo vs NK Celje

số liệu thống kê
NK Bravo
NK Bravo
NK Celje
NK Celje
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
0 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NK Bravo vs NK Celje

Cầu thủ dự bị
Zan Trontelj
Nejc Ajhmajer
Mark Spanring
Gregor Bajde
Loren Maruzin
Nene Bi Junior Gbamble
Luka dakic
Vasilije Janjicic
Matija Burin
Metod Jurhar
Beno Selan
Lukas Macak
Gasper Vodeb
Tin Matic
Ivan Saranic
Nino Milic
Gal Kurez
Dusan Stojinovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
06/08 - 2021
18/10 - 2021
19/02 - 2022
16/04 - 2022
13/08 - 2022
24/10 - 2022
22/02 - 2023
23/04 - 2023
07/10 - 2023
26/11 - 2023
18/02 - 2024
10/04 - 2024
22/07 - 2024
28/09 - 2024
01/02 - 2025
06/04 - 2025
25/08 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
22/02 - 2026
16/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
H1: 5-0
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
03/12 - 2025
VĐQG Slovenia
30/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây NK Celje

Europa Conference League
20/02 - 2026
H1: 0-2
VĐQG Slovenia
14/02 - 2026
H1: 2-1
08/02 - 2026
04/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
12/12 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Slovenia
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
05/12 - 2025
VĐQG Slovenia
30/11 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2215523650T H T B T
2MariborMaribor2212551741B H T T T
3KoperKoper2311661139T T B H H
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana221057435B T T T H
5RadomljeRadomlje22958-532T T B H T
6NK BravoNK Bravo239410-231B B B T B
7AluminijAluminij228410-528T B B T B
8MuraMura224612-1518B B T B B
9PrimorjePrimorje225314-2018B B T B B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow