Matic Ivansek 55 | |
Kai Meriluoto (Thay: Ziga Repas) 65 | |
Jakoslav Stankovic (Thay: Martin Pecar) 75 | |
Ali Reghba (Thay: Nejc Viher) 76 | |
Gyorgy Komaromi (Thay: Hillal Soudani) 76 | |
Ghislain Vnuste Baboula (Thay: Matic Ivansek) 79 | |
Tine Cuk (Thay: Josip Ilicic) 85 | |
Ivan Delic (Thay: Gidado Victor Ntino-Emo) 88 | |
(Pen) Jan Repas 90+4' |
Thống kê trận đấu NK Bravo vs Maribor
số liệu thống kê

NK Bravo

Maribor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Bravo vs Maribor
NK Bravo: Matija Orbanic (31), Christalino Atemona (3), Nemanja Jaksic (50), Gidado Victor Ntino-Emo (40), Gasper Jovan (24), Kenan Toibibou (23), Sandi Nuhanovic (8), Martin Pecar (10), Matej Poplatnik (15), Matic Ivansek (17), Beno Selan (6)
Maribor: Azbe Jug (1), Omar Rekik (44), Luka Krajnc (32), Bradley M'Bondo (6), Jan Repas (15), Nejc Viher (23), Ziga Repas (20), Josip Iličić (72), Bartug Elmaz (70), Sheyi Ojo (17), Hillal Soudani (2)
| Thay người | |||
| 75’ | Martin Pecar Jakoslav Stankovic | 65’ | Ziga Repas Kai Meriluoto |
| 79’ | Matic Ivansek Vénuste Baboula | 76’ | Nejc Viher Ali Reghba |
| 88’ | Gidado Victor Ntino-Emo Ivan Delic | 76’ | Hillal Soudani Gyorgy Komaromi |
| 85’ | Josip Ilicic Tine Cuk | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rok Kopatin | Mark Kramberger | ||
Ivan Delic | Nik Podlesnik | ||
Jakoslav Stankovic | Kai Meriluoto | ||
David Stojanoski | Ali Reghba | ||
Marin Baturina | Denis Videnovic | ||
Vénuste Baboula | Tine Cuk | ||
Borna Buljan | Gyorgy Komaromi | ||
Uros Likar | Blaz Vrhovec | ||
Andre Sousa | |||
Nejc Antonic | |||
Menno Bergsen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 32 | 47 | H T H T B | |
| 2 | 20 | 11 | 4 | 5 | 13 | 37 | T H T T T | |
| 3 | 21 | 10 | 4 | 7 | 4 | 34 | T B T T T | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 11 | 32 | H H T B H | |
| 5 | 21 | 8 | 4 | 9 | -1 | 28 | B T B B B | |
| 6 | 21 | 8 | 4 | 9 | -4 | 28 | H T B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 4 | 8 | -6 | 28 | T B T T B | |
| 8 | 21 | 4 | 6 | 11 | -11 | 18 | B B B T B | |
| 9 | 20 | 5 | 3 | 12 | -17 | 18 | T H B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch