Arnel Jakupovic 21 | |
Marko Tolic (Kiến tạo: Ivan Brnic) 25 | |
Max Watson (Kiến tạo: Marko Tolic) 30 | |
Gasper Trdin 39 | |
Andraz Zinic 45+3' | |
David Flakus Bosilj (Thay: Denis Busnja) 46 | |
Gal Kurez (Thay: Tamar Svetlin) 46 | |
Luka Stor 51 | |
Zan Trontelj (Thay: Mark Spanring) 53 | |
David Flakus Bosilj 60 | |
Luka Marjanac (Thay: Luka Stor) 67 | |
(VAR check) 72 | |
Rok Kronaveter (Thay: Marko Bozic) 73 | |
Marin Lausic (Thay: Aljaz Antolin) 73 | |
Beno Selan (Thay: Almin Kurtovic) 80 | |
Rok Sirk (Thay: Arnel Jakupovic) 85 | |
Luka Bozickovic (Thay: Marko Tolic) 85 | |
Ignacio Guerrico (Thay: Ivan Brnic) 85 | |
Maro Katinic 86 | |
Azbe Jug 89 | |
Luka Uskokovic 90+2' |
Thống kê trận đấu NK Bravo vs Maribor
số liệu thống kê

NK Bravo

Maribor
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Bravo vs Maribor
| Thay người | |||
| 46’ | Denis Busnja David Flakus Bosilj | 73’ | Marko Bozic Rok Kronaveter |
| 46’ | Tamar Svetlin Gal Kurez | 73’ | Aljaz Antolin Marin Lausic |
| 53’ | Mark Spanring Zan Trontelj | 85’ | Arnel Jakupovic Rok Sirk |
| 67’ | Luka Stor Luka Marjanac | 85’ | Marko Tolic Luka Bozickovic |
| 80’ | Almin Kurtovic Beno Selan | 85’ | Ivan Brnic Ignacio Guerrico |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lan Hribar | Rok Sirk | ||
David Flakus Bosilj | Denis Alijagic | ||
Gal Kurez | Rok Kronaveter | ||
Luka Marjanac | Ishaq Kayode Rafiu | ||
Beno Selan | Marin Lausic | ||
Kristjan Trdin | Luka Bozickovic | ||
Gasper Vodeb | Ignacio Guerrico | ||
Zan Trontelj | Nemanja Mitrovic | ||
Gal Lubej Fink | Menno Bergsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 5 | 1 | 34 | 47 | T H T H T | |
| 2 | 20 | 11 | 4 | 5 | 13 | 37 | T H T T T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 11 | 32 | H H T B H | |
| 4 | 20 | 9 | 4 | 7 | 2 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 21 | 8 | 4 | 9 | -1 | 28 | B T B B B | |
| 6 | 21 | 8 | 4 | 9 | -6 | 28 | B H T B B | |
| 7 | 20 | 8 | 4 | 8 | -6 | 28 | T B T T B | |
| 8 | 21 | 4 | 6 | 11 | -9 | 18 | B B B B T | |
| 9 | 20 | 5 | 3 | 12 | -17 | 18 | T H B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch