Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả NK Bravo vs Koper hôm nay 28-11-2021

Giải VĐQG Slovenia - CN, 28/11

Kết thúc

NK Bravo

NK Bravo

1 : 2

Koper

Koper

Hiệp một: 1-2
CN, 19:00 28/11/2021
Vòng 18 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bede Amarachi Osuji
16
(og) Nikola Krajinovic
20
Maks Barisic
23

Thống kê trận đấu NK Bravo vs Koper

số liệu thống kê
NK Bravo
NK Bravo
Koper
Koper
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 16
44 Ném biên 39
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
19/09 - 2021
H1: 0-0
28/11 - 2021
H1: 1-2
14/03 - 2022
H1: 0-0
Cúp quốc gia Slovenia
12/05 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Slovenia
22/05 - 2022
H1: 0-0
24/07 - 2022
H1: 1-0
02/10 - 2022
H1: 1-0
10/12 - 2022
H1: 0-1
02/04 - 2023
H1: 1-0
18/08 - 2023
H1: 0-1
28/10 - 2023
H1: 1-0
26/02 - 2024
H1: 0-0
22/04 - 2024
H1: 0-0
13/08 - 2024
H1: 0-0
27/10 - 2024
H1: 2-1
22/02 - 2025
H1: 1-1
19/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Slovenia
23/04 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Slovenia
21/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
31/08 - 2025
25/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
H1: 1-0
21/07 - 2025
H1: 0-0
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
29/08 - 2025
H1: 1-0
23/08 - 2025
H1: 1-0
18/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 0-2
03/08 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Slovenia
29/07 - 2025
H1: 1-0
Europa Conference League
25/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Slovenia
21/07 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
18/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje77002021T T T T T
2KoperKoper7412413H B T T B
3AluminijAluminij7412113H T B T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana7412013B T B H T
5MariborMaribor7322511H T H T B
6NK BravoNK Bravo7313310T B H B T
7RadomljeRadomlje7304-89T T T B B
8MuraMura7124-45H B T B H
9PrimorjePrimorje7124-75B B B H H
10DomzaleDomzale7007-140B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow