Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả NK Bravo vs Koper hôm nay 10-12-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 10/12

Kết thúc

NK Bravo

NK Bravo

0 : 1

Koper

Koper

Hiệp một: 0-1
T7, 19:00 10/12/2022
Vòng 20 - VĐQG Slovenia
ZSD Ljubljana Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrej Kotnik
43
Nikola Krajinovic (Thay: Andrej Kotnik)
46
Matej Palcic (Thay: Anis Jasaragic)
64
Ivan Novoselec
76
Nsana Claudelion Etienne Simon
80
Zan Benedicic (Thay: Omar Correia)
81
Loren Maruzin (Thay: Tamar Svetlin)
81
Rene Hrvatin (Thay: Luka Kambic)
90

Thống kê trận đấu NK Bravo vs Koper

số liệu thống kê
NK Bravo
NK Bravo
Koper
Koper
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
36 Ném biên 45
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
28/11 - 2021
H1: 1-2
14/03 - 2022
H1: 0-0
Cúp quốc gia Slovenia
12/05 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Slovenia
22/05 - 2022
H1: 0-0
24/07 - 2022
H1: 1-0
02/10 - 2022
H1: 1-0
10/12 - 2022
H1: 0-1
02/04 - 2023
H1: 1-0
18/08 - 2023
H1: 0-1
28/10 - 2023
H1: 1-0
26/02 - 2024
H1: 0-0
22/04 - 2024
H1: 0-0
13/08 - 2024
H1: 0-0
27/10 - 2024
H1: 2-1
22/02 - 2025
H1: 1-1
19/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Slovenia
23/04 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Slovenia
21/07 - 2025
H1: 0-0
28/09 - 2025
H1: 2-1
31/01 - 2026
H1: 5-0

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
22/02 - 2026
16/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
H1: 5-0
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
03/12 - 2025
VĐQG Slovenia
30/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 1-0
09/02 - 2026
H1: 1-0
03/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
H1: 5-0
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
H1: 1-1
22/11 - 2025
H1: 2-0
07/11 - 2025
H1: 2-1
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2215523650T H T B T
2MariborMaribor2212551741B H T T T
3KoperKoper2311661139T T B H H
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana221057435B T T T H
5RadomljeRadomlje22958-532T T B H T
6NK BravoNK Bravo239410-231B B B T B
7AluminijAluminij228410-528T B B T B
8MuraMura224612-1518B B T B B
9PrimorjePrimorje225314-2018B B T B B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow