Chủ Nhật, 15/02/2026

Trực tiếp kết quả Niger vs Zambia hôm nay 22-11-2023

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 4, 22/11

Kết thúc

Niger

Niger

2 : 1

Zambia

Zambia

Hiệp một: 2-0
T4, 02:00 22/11/2023
Vòng 2 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Amadou Moutari
6
Boubacar Djibrill Goumey
28
Abdoul Darankoum
37
Massoudi Salifou
39
Patson Daka
50
Fashion Sakala
55
Salim Abubakar (Thay: Abdoul Darankoum)
66
Boubacar Moumouni (Thay: Yussif Daouda Moussa)
66
Stoppila Sunzu
67
Gift Mphande (Thay: Clatous Chama)
67
Zephaniah Phiri (Thay: Rodrick Kabwe)
67
Issa Djibrilla
74
Kairou Amoustapha (Thay: Issa Djibrilla)
74
Lubambo Musonda (Thay: Kings Kangwa)
78
Amadou Moutari
82
Kelvin Kampamba (Thay: Benedict Chepeshi)
88
Boubacar Hainikoye Soumana (Thay: Amadou Moutari)
90
Lameck Banda
90+6'

Thống kê trận đấu Niger vs Zambia

số liệu thống kê
Niger
Niger
Zambia
Zambia
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
0 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Niger vs Zambia

Thay người
66’
Abdoul Darankoum
Salim Abubakar
67’
Rodrick Kabwe
Zephaniah Phiri
66’
Yussif Daouda Moussa
Boubacar Moumouni
67’
Clatous Chama
Gift Mphande
74’
Issa Djibrilla
Kairou Amoustapha
78’
Kings Kangwa
Lubambo Musonda
90’
Amadou Moutari
Boubacar Hainikoye Soumana
88’
Benedict Chepeshi
Kelvin Kampamba
Cầu thủ dự bị
Oumarou Issaka
Benson Sakala
Alhabib Hassane Abdou
Kelvin Kampamba
Yacouba Magagi
Zephaniah Phiri
Naim Van Attenhoven
Lubambo Musonda
Boubacar Hainikoye Soumana
Brian Mwila
Laurent Chamssidine
Gift Mphande
Kairou Amoustapha
Killian Kanguluma
Salim Abubakar
Luca Banda
Abdoulaye Karim Doudou
Larry Bwalya
Boubacar Moumouni
Golden Mafwenta
Amadou Sabo
Francis Mwansa
Andrew Phiri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
02/01 - 2021
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
22/11 - 2023
H1: 2-0
12/10 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Niger

Giao hữu
18/11 - 2025
H1: 0-0
15/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
12/10 - 2025
H1: 0-0
09/10 - 2025
H1: 1-0
09/09 - 2025
H1: 0-0
06/09 - 2025
H1: 2-0
CHAN Cup
19/08 - 2025
H1: 0-0
16/08 - 2025
H1: 0-0
12/08 - 2025
H1: 1-0
04/08 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Zambia

Can Cup
30/12 - 2025
H1: 0-2
27/12 - 2025
H1: 0-0
22/12 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
U17 World Cup
14/11 - 2025
H1: 0-0
10/11 - 2025
07/11 - 2025
04/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
12/10 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow