Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Jaydee Canvot 46 | |
![]() Dayann Methalie 51 | |
![]() Mario Sauer 65 | |
![]() Warren Kamanzi (Thay: Noah Edjouma) 68 | |
![]() Alexis Vossah (Thay: Mario Sauer) 68 | |
![]() Sofiane Diop (Thay: Badredine Bouanani) 76 | |
![]() Jeremie Boga (Thay: Isak Jansson) 76 | |
![]() Salis Abdul Samed (Thay: Tom Louchet) 76 | |
![]() Santiago Hidalgo (Thay: Frank Magri) 76 | |
![]() Bernard Nguene (Thay: Terem Moffi) 76 | |
![]() Bernard Nguene 78 | |
![]() Rasmus Nicolaisen (Thay: Dayann Methalie) 82 | |
![]() Djibril Sidibe (Kiến tạo: Santiago Hidalgo) 89 | |
![]() Billal Brahimi (Thay: Kojo Peprah Oppong) 90 | |
![]() Hicham Boudaoui 90+4' |
Thống kê trận đấu Nice vs Toulouse


Diễn biến Nice vs Toulouse
Kiểm soát bóng: Nice: 56%, Toulouse: 44%.
Phát bóng lên cho Toulouse.
Jonathan Clauss thực hiện quả phạt góc từ bên phải, nhưng không đến được đồng đội nào.
Charlie Cresswell giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Nice đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Charlie Cresswell của Toulouse cắt được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Jonathan Clauss thực hiện quả phạt góc từ cánh phải, nhưng không đến được vị trí của đồng đội.
Đường chuyền của Billal Brahimi từ Nice đã thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.
Một cầu thủ của Nice thực hiện một quả ném biên dài vào vòng cấm đối phương.
Djibril Sidibe giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Nice đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Charlie Cresswell của Toulouse cắt được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Đường chuyền của Jeremie Boga từ Nice đã thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.
Nice đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Nice đang kiểm soát bóng.
Trận đấu được khởi động lại.
Trận đấu đã bị dừng lại vì có một cầu thủ nằm trên sân.

Hicham Boudaoui phạm lỗi thô bạo với một đối thủ và bị ghi tên vào sổ của trọng tài.
Có tình huống vào bóng liều lĩnh ở đây. Hicham Boudaoui phạm lỗi thô bạo với Rasmus Nicolaisen.
Nice đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Đội hình xuất phát Nice vs Toulouse
Nice (3-4-2-1): Yehvann Diouf (80), Antoine Mendy (33), Abdulay Juma Bah (28), Kojo Peprah Oppong (37), Jonathan Clauss (92), Tom Louchet (20), Hichem Boudaoui (6), Melvin Bard (26), Badredine Bouanani (19), Isak Jansson (21), Terem Moffi (9)
Toulouse (3-4-3): Guillaume Restes (1), Djibril Sidibe (19), Charlie Cresswell (4), Mark McKenzie (3), Aron Dønnum (15), Mario Sauer (77), Jaydee Canvot (29), Dayann Methalie (24), Noah Edjouma (31), Frank Magri (9), Yann Gboho (10)


Thay người | |||
76’ | Badredine Bouanani Sofiane Diop | 68’ | Noah Edjouma Waren Kamanzi |
76’ | Tom Louchet Salis Abdul Samed | 76’ | Frank Magri Santiago Hidalgo |
76’ | Isak Jansson Jeremie Boga | 82’ | Dayann Methalie Rasmus Nicolaisen |
76’ | Terem Moffi Bernard Nguene | ||
90’ | Kojo Peprah Oppong Billal Brahimi |
Cầu thủ dự bị | |||
Maxime Dupe | Kjetil Haug | ||
Hamza Koutoune | Rasmus Nicolaisen | ||
Sofiane Diop | Waren Kamanzi | ||
Gabin Bernardeau | Seny Koumbassa | ||
Djibril Coulibaly | Mathis Saka | ||
Salis Abdul Samed | Santiago Hidalgo | ||
Jeremie Boga | Enzo Faty | ||
Billal Brahimi | |||
Bernard Nguene |
Tình hình lực lượng | |||
Mohamed Abdelmonem Không xác định | Cristian Cásseres Jr Kỷ luật | ||
Ali Abdi Chấn thương háng | Niklas Schmidt Chấn thương dây chằng chéo | ||
Dante Không xác định | Ilyas Azizi Chấn thương dây chằng chéo | ||
Youssouf Ndayishimiye Không xác định | |||
Tanguy Ndombele Chấn thương háng | |||
Morgan Sanson Chấn thương gân kheo |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Nice vs Toulouse
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nice
Thành tích gần đây Toulouse
Bảng xếp hạng Ligue 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
4 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | B T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | B T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
12 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
13 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | T B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại