Mathieu Bodmer 6' | |
Benjamin Jeannot (assist) Mehdi Mostefa 6' | |
Eric Bautheac(pen.) 29' | |
Alexy Bosetti (assist) Carlos Eduardo 60' | |
Carlos Eduardo (assist) Alassane Plea 67' |
Thống kê trận đấu Nice vs Lorient
số liệu thống kê

Nice

Lorient
54 Kiểm soát bóng 46
10 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 1
2 Việt vị 3
13 Pham lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Thành tích gần đây Nice
Europa League
Ligue 1
Europa League
Ligue 1
Europa League
Ligue 1
Thành tích gần đây Lorient
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 30 | H T T T B | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 20 | 28 | B H T T T | |
| 3 | 13 | 9 | 1 | 3 | 11 | 28 | T B T T T | |
| 4 | 14 | 6 | 6 | 2 | 6 | 24 | H T T T T | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B T B T | |
| 6 | 14 | 7 | 2 | 5 | 1 | 23 | T B B B T | |
| 7 | 13 | 7 | 1 | 5 | 7 | 22 | B T B T B | |
| 8 | 13 | 6 | 3 | 4 | 3 | 21 | T H H B H | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | B H H H B | |
| 10 | 13 | 5 | 2 | 6 | -5 | 17 | T T B B B | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | T H B T T | |
| 12 | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 15 | H T B B H | |
| 13 | 13 | 3 | 5 | 5 | -7 | 14 | T T H H B | |
| 14 | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 | B B H B T | |
| 15 | 13 | 2 | 5 | 6 | -7 | 11 | T B B H H | |
| 16 | 13 | 2 | 5 | 6 | -12 | 11 | B H B H H | |
| 17 | 14 | 3 | 2 | 9 | -17 | 11 | T T T B B | |
| 18 | 14 | 2 | 3 | 9 | -12 | 9 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
