Chủ Nhật, 30/11/2025
Mathieu Bodmer
6'
Benjamin Jeannot (assist) Mehdi Mostefa
6'
Eric Bautheac(pen.)
29'
Alexy Bosetti (assist) Carlos Eduardo
60'
Carlos Eduardo (assist) Alassane Plea
67'

Thống kê trận đấu Nice vs Lorient

số liệu thống kê
Nice
Nice
Lorient
Lorient
54 Kiểm soát bóng 46
10 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 1
2 Việt vị 3
13 Pham lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
27/11 - 2011
08/04 - 2012
23/09 - 2012
10/02 - 2013
13/04 - 2014
17/08 - 2014
30/11 - 2014
11/01 - 2015
03/12 - 2015
24/01 - 2016
02/10 - 2016
19/02 - 2017
24/12 - 2020
15/03 - 2021
23/09 - 2021
H1: 1-0
17/04 - 2022
H1: 0-0
30/10 - 2022
H1: 1-0
19/03 - 2023
H1: 0-1
20/08 - 2023
H1: 0-0
20/04 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Nice

Europa League
28/11 - 2025
H1: 2-0
Ligue 1
22/11 - 2025
H1: 0-2
09/11 - 2025
H1: 0-1
Europa League
07/11 - 2025
H1: 1-3
Ligue 1
01/11 - 2025
30/10 - 2025
H1: 1-0
26/10 - 2025
H1: 0-2
Europa League
24/10 - 2025
H1: 1-1
Ligue 1
18/10 - 2025
H1: 2-1
05/10 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Lorient

Ligue 1
23/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0
30/10 - 2025
26/10 - 2025
H1: 1-0
19/10 - 2025
H1: 1-2
04/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain149321530H T T T B
2MarseilleMarseille149142028B H T T T
3LensLens139131128T B T T T
4RennesRennes14662624H T T T T
5LilleLille137241023T B T B T
6AS MonacoAS Monaco14725123T B B B T
7StrasbourgStrasbourg13715722B T B T B
8LyonLyon13634321T H H B H
9ToulouseToulouse14545219B H H H B
10NiceNice13526-517T T B B B
11AngersAngers13445-416T H B T T
12Paris FCParis FC14437-515H T B B H
13Le HavreLe Havre13355-714T T H H B
14BrestBrest13346-613B B H B T
15NantesNantes13256-711T B B H H
16LorientLorient13256-1211B H B H H
17MetzMetz14329-1711T T T B B
18AuxerreAuxerre14239-129B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow