Chủ Nhật, 30/11/2025
Kevin Carlos (Kiến tạo: Charles Vanhoutte)
25
Johan Manzambi (Kiến tạo: Yuito Suzuki)
29
(Pen) Vincenzo Grifo
39
Derry Scherhant (Kiến tạo: Matthias Ginter)
42
Mohamed-Ali Cho (Thay: Ali Abdi)
46
Philipp Lienhart
51
Charles Vanhoutte
52
Lucas Hoeler (Thay: Vincenzo Grifo)
66
Nicolas Hoefler (Thay: Johan Manzambi)
66
Jan-Niklas Beste (Thay: Derry Scherhant)
66
Morgan Sanson (Thay: Salis Abdul Samed)
69
Hicham Boudaoui (Thay: Charles Vanhoutte)
69
Tom Louchet (Thay: Tiago Gouveia)
69
Lukas Kuebler
73
Isak Jansson (Thay: Kevin Carlos)
77
Max Rosenfelder (Thay: Lukas Kuebler)
78
Igor Matanovic (Thay: Chukwubuike Adamu)
83

Thống kê trận đấu Nice vs Freiburg

số liệu thống kê
Nice
Nice
Freiburg
Freiburg
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 10
1 Việt vị 1
6 Chuyền dài 4
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Nice vs Freiburg

Tất cả (27)
90+5'

Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

83'

Chukwubuike Adamu rời sân và được thay thế bởi Igor Matanovic.

78'

Lukas Kuebler rời sân và được thay thế bởi Max Rosenfelder.

77'

Kevin Carlos rời sân và được thay thế bởi Isak Jansson.

73' Thẻ vàng cho Lukas Kuebler.

Thẻ vàng cho Lukas Kuebler.

69'

Tiago Gouveia rời sân và được thay thế bởi Tom Louchet.

69'

Charles Vanhoutte rời sân và được thay thế bởi Hicham Boudaoui.

69'

Salis Abdul Samed rời sân và được thay thế bởi Morgan Sanson.

66'

Derry Scherhant rời sân và được thay thế bởi Jan-Niklas Beste.

66'

Johan Manzambi rời sân và được thay thế bởi Nicolas Hoefler.

66'

Vincenzo Grifo rời sân và được thay thế bởi Lucas Hoeler.

52' Thẻ vàng cho Charles Vanhoutte.

Thẻ vàng cho Charles Vanhoutte.

51' Thẻ vàng cho Philipp Lienhart.

Thẻ vàng cho Philipp Lienhart.

46'

Ali Abdi rời sân và được thay thế bởi Mohamed-Ali Cho.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

42'

Matthias Ginter đã kiến tạo cho bàn thắng.

42' V À A A O O O - Derry Scherhant đã ghi bàn!

V À A A O O O - Derry Scherhant đã ghi bàn!

42' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

39' V À A A O O O - Vincenzo Grifo từ Freiburg đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Vincenzo Grifo từ Freiburg đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

29'

Yuito Suzuki đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Nice vs Freiburg

Nice (3-4-1-2): Yehvann Diouf (80), Antoine Mendy (33), Abdulay Juma Bah (28), Melvin Bard (26), Tiago Gouveia (47), Charles Vanhoutte (24), Salis Abdul Samed (99), Ali Abdi (2), Sofiane Diop (10), Kevin Carlos (90), Jeremie Boga (7)

Freiburg (4-2-3-1): Noah Atubolu (1), Lukas Kubler (17), Matthias Ginter (28), Philipp Lienhart (3), Jordy Makengo (33), Maximilian Eggestein (8), Johan Manzambi (44), Derry Lionel Scherhant (7), Yuito Suzuki (14), Vincenzo Grifo (32), Junior Adamu (20)

Nice
Nice
3-4-1-2
80
Yehvann Diouf
33
Antoine Mendy
28
Abdulay Juma Bah
26
Melvin Bard
47
Tiago Gouveia
24
Charles Vanhoutte
99
Salis Abdul Samed
2
Ali Abdi
10
Sofiane Diop
90
Kevin Carlos
7
Jeremie Boga
20
Junior Adamu
32
Vincenzo Grifo
14
Yuito Suzuki
7
Derry Lionel Scherhant
44
Johan Manzambi
8
Maximilian Eggestein
33
Jordy Makengo
3
Philipp Lienhart
28
Matthias Ginter
17
Lukas Kubler
1
Noah Atubolu
Freiburg
Freiburg
4-2-3-1
Thay người
46’
Ali Abdi
Mohamed-Ali Cho
66’
Johan Manzambi
Nicolas Hofler
69’
Charles Vanhoutte
Hichem Boudaoui
66’
Derry Scherhant
Jan-Niklas Beste
69’
Salis Abdul Samed
Morgan Sanson
66’
Vincenzo Grifo
Lucas Holer
69’
Tiago Gouveia
Tom Louchet
78’
Lukas Kuebler
Maximilian Rosenfelder
77’
Kevin Carlos
Isak Jansson
83’
Chukwubuike Adamu
Igor Matanović
Cầu thủ dự bị
Hichem Boudaoui
Patrick Osterhage
Isak Jansson
Florian Muller
Kojo Peprah Oppong
Jannik Huth
Bartosz Zelazowski
Anthony Jung
Maxime Dupe
Christian Gunter
Brad-Hamilton Mantsounga
Maximilian Rosenfelder
Morgan Sanson
Nicolas Hofler
Tom Louchet
Maximilian Philipp
Tanguy Ndombele
Igor Matanović
Mohamed-Ali Cho
Jan-Niklas Beste
Bernard Nguene
Lucas Holer
Philipp Treu
Tình hình lực lượng

Jonathan Clauss

Không xác định

Daniel-Kofi Kyereh

Chấn thương dây chằng chéo

Mohamed Abdelmonem

Chấn thương dây chằng chéo

Cyriaque Irie

Không xác định

Moïse Bombito

Không xác định

Eren Dinkçi

Chấn thương hông

Dante

Chấn thương đầu gối

Youssouf Ndayishimiye

Chấn thương đầu gối

Terem Moffi

Chấn thương bắp chân

Huấn luyện viên

Franck Haise

Julian Schuster

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
07/11 - 2025
H1: 1-3

Thành tích gần đây Nice

Europa League
28/11 - 2025
H1: 2-0
Ligue 1
22/11 - 2025
H1: 0-2
09/11 - 2025
H1: 0-1
Europa League
07/11 - 2025
H1: 1-3
Ligue 1
01/11 - 2025
30/10 - 2025
H1: 1-0
26/10 - 2025
H1: 0-2
Europa League
24/10 - 2025
H1: 1-1
Ligue 1
18/10 - 2025
H1: 2-1
05/10 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Freiburg

Europa League
28/11 - 2025
Bundesliga
22/11 - 2025
H1: 2-2
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
H1: 1-3
Bundesliga
01/11 - 2025
DFB Cup
30/10 - 2025
Bundesliga
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
Bundesliga
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon5401912
2FC MidtjyllandFC Midtjylland5401712
3Aston VillaAston Villa5401512
4FreiburgFreiburg5320511
5Real BetisReal Betis5320511
6FerencvarosFerencvaros5320411
7SC BragaSC Braga5311410
8FC PortoFC Porto5311310
9GenkGenk5311210
10Celta VigoCelta Vigo530249
11LilleLille530249
12StuttgartStuttgart530249
13Viktoria PlzenViktoria Plzen523049
14PanathinaikosPanathinaikos530229
15AS RomaAS Roma530229
16Nottingham ForestNottingham Forest522148
17PAOK FCPAOK FC522138
18BolognaBologna522138
19BrannBrann522138
20FenerbahçeFenerbahçe522108
21CelticCeltic5212-17
22Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5212-17
23Dinamo ZagrebDinamo Zagreb5212-37
24BaselBasel520306
25LudogoretsLudogorets5203-36
26Young BoysYoung Boys5203-56
27Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles5203-56
28Sturm GrazSturm Graz5113-34
29FC SalzburgFC Salzburg5104-53
30FeyenoordFeyenoord5104-53
31FCSBFCSB5104-53
32FC UtrechtFC Utrecht5014-51
33RangersRangers5014-71
34Malmo FFMalmo FF5014-81
35Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv5014-131
36NiceNice5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow