Thứ Bảy, 30/08/2025
Jean-Clair Todibo
45
Melvin Bard (Kiến tạo: Amine Gouiri)
61
Pablo Rosario
72
Franck Honorat (Kiến tạo: Romain Faivre)
90
Hiang'a Mbock
90

Thống kê trận đấu Nice vs Brest

số liệu thống kê
Nice
Nice
Brest
Brest
70 Kiểm soát bóng 30
8 Phạm lỗi 12
8 Ném biên 10
3 Việt vị 1
34 Chuyền dài 12
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 7
2 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát Nice vs Brest

Huấn luyện viên

Franck Haise

Eric Roy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
27/08 - 2011
14/01 - 2012
16/09 - 2012
03/02 - 2013
22/02 - 2020
07/01 - 2021
07/01 - 2021
09/05 - 2021
H1: 1-2
03/10 - 2021
H1: 1-0
09/01 - 2022
H1: 0-1
06/11 - 2022
H1: 0-0
16/04 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 0-0
04/02 - 2024
H1: 0-0
03/11 - 2024
H1: 0-1
18/05 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây Nice

Ligue 1
24/08 - 2025
H1: 2-1
17/08 - 2025
H1: 0-0
Champions League
13/08 - 2025
H1: 2-0
07/08 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
30/07 - 2025
26/07 - 2025
H1: 0-0
26/07 - 2025
H1: 1-1
19/07 - 2025
H1: 2-1
16/07 - 2025
12/07 - 2025

Thành tích gần đây Brest

Ligue 1
30/08 - 2025
H1: 0-1
24/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
H1: 1-2
Giao hữu
09/08 - 2025
H1: 1-1
04/08 - 2025
H1: 0-2
30/07 - 2025
H1: 0-0
18/07 - 2025
H1: 0-2
11/07 - 2025
Ligue 1
18/05 - 2025
H1: 3-0
11/05 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon220046T T
2ToulouseToulouse220036T T
3LensLens320126B T T
4Paris Saint-GermainParis Saint-Germain220026T T
5StrasbourgStrasbourg220026T T
6LilleLille211014H T
7LorientLorient210133B T
8MarseilleMarseille210123B T
9AS MonacoAS Monaco210113T B
10NiceNice210113B T
11AngersAngers210103T B
12AuxerreAuxerre2101-13T B
13RennesRennes2101-33T B
14BrestBrest3012-41H B B
15NantesNantes2002-20B B
16Le HavreLe Havre2002-30B B
17Paris FCParis FC2002-40B B
18MetzMetz2002-40B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow