Thứ Ba, 03/03/2026
Jean-Clair Todibo
45
Melvin Bard (Kiến tạo: Amine Gouiri)
61
Pablo Rosario
72
Franck Honorat (Kiến tạo: Romain Faivre)
90
Hiang'a Mbock
90

Thống kê trận đấu Nice vs Brest

số liệu thống kê
Nice
Nice
Brest
Brest
70 Kiểm soát bóng 30
9 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
8 Ném biên 10
34 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 2
2 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát Nice vs Brest

Huấn luyện viên

Claude Puel

Eric Roy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
27/08 - 2011
14/01 - 2012
16/09 - 2012
03/02 - 2013
22/02 - 2020
07/01 - 2021
07/01 - 2021
09/05 - 2021
H1: 1-2
03/10 - 2021
H1: 1-0
09/01 - 2022
H1: 0-1
06/11 - 2022
H1: 0-0
16/04 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 0-0
04/02 - 2024
H1: 0-0
03/11 - 2024
H1: 0-1
18/05 - 2025
H1: 3-0
21/09 - 2025
H1: 2-1
01/02 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Nice

Ligue 1
01/03 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 2-1
16/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026
Ligue 1
01/02 - 2026
H1: 0-2
Europa League
30/01 - 2026
H1: 1-0
Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 1-3
Europa League
23/01 - 2026
Ligue 1
18/01 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Brest

Ligue 1
01/03 - 2026
H1: 0-0
21/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026
H1: 0-0
01/02 - 2026
H1: 0-2
25/01 - 2026
H1: 0-2
19/01 - 2026
H1: 2-0
04/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Ligue 1
13/12 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2418333457T T B T T
2LensLens2417252453T T T B H
3LyonLyon2414371345T T T B B
4MarseilleMarseille2413471843H B H B T
5LilleLille241248640B H H T T
6RennesRennes241176340B B T T T
7AS MonacoAS Monaco241149437T H T T T
8StrasbourgStrasbourg241059935B B H T H
9BrestBrest24969-233H T H T T
10LorientLorient24897-433T B T H H
11ToulouseToulouse24879531H B B H B
12AngersAngers248511-829T T B B B
13Le HavreLe Havre246810-1026B T T B B
14Paris FCParis FC246810-1226H H B H T
15NiceNice246612-1424H H B H B
16AuxerreAuxerre244614-1618H H T B H
17NantesNantes244515-1917B B B T B
18MetzMetz243417-3113B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow