Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Nicaragua vs Montserrat hôm nay 06-06-2024

Giải Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ - Th 5, 06/6

Kết thúc

Nicaragua

Nicaragua

4 : 1

Montserrat

Montserrat

Hiệp một: 2-1
T5, 09:00 06/06/2024
Vòng 1 - Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jaime Moreno
3
Brandon Barzey
9
Brandon Barzey
9
Junior Arteaga
23
Junior Arteaga
23
Lenni Cirino
59
Jacob Montes (Thay: Junior Arteaga)
65
Jacob Montes
66
Jacob Montes
69
Jacob Montes
69
Jernade Meade (Thay: Lenni Cirino)
70
Dominic Richmond (Thay: Jamie Allen)
70
Nextaly Rodriguez (Thay: Juan Barrera)
75
Justing Cano (Thay: Oscar Acevedo)
75
Mylan Benjamin
80
Mylan Benjamin (Thay: Brandon Barzey)
80
Henry Nino (Thay: Kevin Serapio)
84
Josiah Dyer (Thay: Lyle Taylor)
90
Kaleem Simon
90+1'
Harold Medina
90+3'
Harold Medina
90+3'

Đội hình xuất phát Nicaragua vs Montserrat

Nicaragua (5-4-1): Jason Vega (12), Josue Quijano (2), Marvin David Fletes (4), Kevin Jose Serapio Oviedo (7), Juan Luis Perez (19), Oscar Acevedo (3), Juan Barrera (11), Harold Medina (10), Junior Arteaga (16), Bancy Hernandez (18), Jaime Moreno (9)

Montserrat (4-3-3): Trent Carter-Rodgers (1), Nico Gordon (4), Donervon Daniels (5), Jeriel Dorsett (6), Lenni Cirino (3), Brandon Comley (8), Alex Craig Dyer (18), Brandon Barzey (7), Jamie Paul Allen (14), Lyle Taylor (9), Kaleem Strawbridge Simon (10)

Nicaragua
Nicaragua
5-4-1
12
Jason Vega
2
Josue Quijano
4
Marvin David Fletes
7
Kevin Jose Serapio Oviedo
19
Juan Luis Perez
3
Oscar Acevedo
11
Juan Barrera
10
Harold Medina
16
Junior Arteaga
18
Bancy Hernandez
9
Jaime Moreno
10
Kaleem Strawbridge Simon
9
Lyle Taylor
14
Jamie Paul Allen
7
Brandon Barzey
18
Alex Craig Dyer
8
Brandon Comley
3
Lenni Cirino
6
Jeriel Dorsett
5
Donervon Daniels
4
Nico Gordon
1
Trent Carter-Rodgers
Montserrat
Montserrat
4-3-3
Thay người
65’
Junior Arteaga
Jacob Montes
70’
Lenni Cirino
Jernade Ronnel Meade
75’
Oscar Acevedo
Justing Cano
70’
Jamie Allen
Dominic Richmond
75’
Juan Barrera
Nextaly Rodriguez
80’
Brandon Barzey
Mylan Benjamin
84’
Kevin Serapio
Henry Nino
90’
Lyle Taylor
Josiah Dyer
Cầu thủ dự bị
Jeremy Cuarezma
Corrin Brooks-Meade
Justing Cano
Kymani Peter Thierry Nelson
Widman Talavera
Jernade Ronnel Meade
Luis Coronel
Lucas Kirnon
Matias Belli Moldskred
Dominic Richmond
Nextaly Rodriguez
Bradley Woods-Garness
Jacob Montes
Josiah Dyer
Christian Reyes
Mylan Benjamin
Henry Nino
Raffaele Cirino
Cesar Salandia
Joseph Taylor
Miguel Rodriguez
Joey Taylor
Emmanuel Gomez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

CONCACAF Nations League
14/10 - 2023
17/10 - 2023
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
06/06 - 2024

Thành tích gần đây Nicaragua

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
19/11 - 2025
H1: 2-0
14/11 - 2025
14/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-2
10/09 - 2025
06/09 - 2025
11/06 - 2025
07/06 - 2025
Giao hữu
02/06 - 2025
CONCACAF Nations League
15/10 - 2024

Thành tích gần đây Montserrat

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
11/06 - 2025
05/06 - 2025
CONCACAF Nations League
18/11 - 2024
14/10 - 2024
11/10 - 2024
06/09 - 2024
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
10/06 - 2024
06/06 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ

CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HondurasHonduras44001012T H T B H
2BermudaBermuda421117B B B B B
3CubaCuba420216B T B
4Cayman IslandsCayman Islands4103-83T B B
5Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda4013-41H B B B
CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Costa RicaCosta Rica44001612H H T B H
2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago421197B T H H T
3GrenadaGrenada421147H B T T
4St. Kitts and NevisSt. Kitts and Nevis4103-83B T B B
5BahamasBahamas4004-210B B B B
CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CuracaoCuracao44001312T T H T H
2HaitiHaiti430149H T B T T
3Saint LuciaSaint Lucia4112-44B H B T
4ArubaAruba4022-72B H H B
5BarbadosBarbados4013-61B B H B
CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group D
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanamaPanama4400912H T H T T
2NicaraguaNicaragua430159B B B T B
3GuyanaGuyana420226B T B T
4MontserratMontserrat4103-73B B T B
5BelizeBelize4004-90B B B B
CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group E
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JamaicaJamaica4400612T B T H H
2GuatemalaGuatemala430189H H T B T
3Dominican RepublicDominican Republic420266B T B T
4DominicaDominica4103-93B B T B
5British Virgin IslandsBritish Virgin Islands4004-110B B B B
CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group F
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SurinameSuriname4310810T H H T B
2El SalvadorEl Salvador422058B B B B B
3Puerto RicoPuerto Rico421187H T B T
4Saint Vincent and The GrenadinesSaint Vincent and The Grenadines410303B B T B
5AnguillaAnguilla4004-210B B B B
CONCACAF Qualification: 3rd Round: Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanamaPanama6330512H T H T T
2SurinameSuriname623139T H H T B
3GuatemalaGuatemala622218H H T B T
4El SalvadorEl Salvador6105-93B B B B B
CONCACAF Qualification: 3rd Round: Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CuracaoCuracao63301012T T H T H
2JamaicaJamaica6321811T B T H H
3Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago623129B T H H T
4BermudaBermuda6006-200B B B B B
CONCACAF Qualification: 3rd Round: Group C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HaitiHaiti6321311H T B T T
2HondurasHonduras623139T H T B H
3Costa RicaCosta Rica614127H H T B H
4NicaraguaNicaragua6114-84B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow