Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả NFC Volos vs Asteras Tripolis hôm nay 15-12-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 15/12

Kết thúc

NFC Volos

NFC Volos

2 : 1

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

Hiệp một: 0-0
CN, 01:30 15/12/2024
Vòng 15 - VĐQG Hy Lạp
Panthessaliko Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lucas Villafanez (Thay: Nemanja Miletic)
10
Nikolaos Kaltsas
28
Nemanja Glavcic
34
Pavlos Korrea (Thay: Anastasios Tsokanis)
38
Jasin Assehnoun (Thay: Junior Mendieta)
46
Jasin Assehnoun (Kiến tạo: Nemanja Glavcic)
51
Oluwatobiloba Alagbe (Thay: Evgeniy Yablonski)
66
Maximiliano Comba (Kiến tạo: Lucas Villafanez)
68
Franco Ferrari
71
Mark Koszta (Thay: Pedro Conde)
72
Daniel Sundgren (Thay: Lucas Bernadou)
72
Okoh Chidera (Thay: Nikolaos Kaltsas)
72
Federico Macheda (Thay: Miki Munoz)
72
Panagiotis Tzimas (Thay: Francesc Regis)
80
Nikolaos Zouglis (Thay: Darnel Eric Bile)
80
Oluwatobiloba Alagbe
82
Okoh Chidera (Kiến tạo: Federico Macheda)
88
Maximiliano Comba
89
Daniel Kovacs
90+3'

Thống kê trận đấu NFC Volos vs Asteras Tripolis

số liệu thống kê
NFC Volos
NFC Volos
Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 16
22 Ném biên 19
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NFC Volos vs Asteras Tripolis

NFC Volos (4-4-1-1): Daniel Kovacs (63), Georgios Mygas (22), Nemanja Miletic (73), Alexios Kalogeropoulos (5), Franco Ferrari (26), Maximiliano Gabriel Comba (20), Anastasios Tsokanis (6), Nemanja Glavcic (11), Lucas Bernadou (78), Junior Leandro Mendieta (10), Pedro Conde (99)

Asteras Tripolis (4-4-2): Panagiotis Tsintotas (16), Ruben Garcia (2), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Pepe Castano (19), Federico Alvarez (29), Nikolaos Kaltsas (20), Miki Munoz (22), Evgeni Yablonski (5), Crespi (11), Julian Bartolo (7), Darnel Eric Bile (28)

NFC Volos
NFC Volos
4-4-1-1
63
Daniel Kovacs
22
Georgios Mygas
73
Nemanja Miletic
5
Alexios Kalogeropoulos
26
Franco Ferrari
20
Maximiliano Gabriel Comba
6
Anastasios Tsokanis
11
Nemanja Glavcic
78
Lucas Bernadou
10
Junior Leandro Mendieta
99
Pedro Conde
28
Darnel Eric Bile
7
Julian Bartolo
11
Crespi
5
Evgeni Yablonski
22
Miki Munoz
20
Nikolaos Kaltsas
29
Federico Alvarez
19
Pepe Castano
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
2
Ruben Garcia
16
Panagiotis Tsintotas
Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
4-4-2
Thay người
10’
Nemanja Miletic
Lucas Villafañez
66’
Evgeniy Yablonski
Oluwatobiloba Alagbe
38’
Anastasios Tsokanis
Pavlos Correa
72’
Nikolaos Kaltsas
Okoh Chidera
46’
Junior Mendieta
Jasin Assehnoun
72’
Miki Munoz
Kiko
72’
Pedro Conde
Mark Koszta
80’
Darnel Eric Bile
Nikolaos Zouglis
72’
Lucas Bernadou
Daniel Sundgren
80’
Francesc Regis
Panagiotis Tzimas
Cầu thủ dự bị
Mark Koszta
Okoh Chidera
Jasin Assehnoun
Kiko
Omri Altman
Nikolaos Zouglis
Lucas Villafañez
Panagiotis Tzimas
Ian Smeulers
Sean Goss
Pavlos Correa
Theofanis Tzandaris
Daniel Sundgren
Oluwatobiloba Alagbe
Kyriakos Aslanidis
Dino Grozdanic
Marios Siampanis
Nikolaos Papadopoulos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
02/10 - 2021
15/01 - 2022
20/08 - 2022
21/12 - 2022
Giao hữu
08/08 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
VĐQG Hy Lạp
25/09 - 2023
14/01 - 2024
25/08 - 2024
15/12 - 2024

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
30/07 - 2025
VĐQG Hy Lạp
22/05 - 2025
19/05 - 2025
15/05 - 2025
H1: 3-0
11/05 - 2025
29/04 - 2025
23/04 - 2025
H1: 1-2
13/04 - 2025

Thành tích gần đây Asteras Tripolis

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
13/04 - 2025
07/04 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow