Thứ Sáu, 08/05/2026
Kai Whitmore (Kiến tạo: Gerard Garner)
16
Daniel Kanu
17
Ryan Finnigan
20
Akinwale Joseph Odimayo (Thay: Joe Thomas)
29
Ryan Finnigan
38
Gerard Garner (Kiến tạo: Courtney Baker-Richardson)
44
Habeeb Ogunneye
48
Aden Flint
50
Rico Browne
52
Sammy Braybrooke
57
Connor Barrett
61
Ben Lloyd
61
Kai Whitmore
65
Michael Reindorf (Thay: Kai Whitmore)
69
Bobby Kamwa (Thay: Ben Lloyd)
69
Jamille Matt (Thay: Aaron Pressley)
70
Priestley Farquharson (Thay: Rico Browne)
77
Albert Adomah (Thay: Daniel Kanu)
78
Lewis Warrington (Thay: Ryan Finnigan)
78
Jid Okeke (Thay: Evan Weir)
90

Thống kê trận đấu Newport County vs Walsall

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Walsall
Walsall
69 Kiểm soát bóng 31
3 Sút trúng đích 10
6 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
25 Ném biên 23
3 Chuyền dài 4
3 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 8

Diễn biến Newport County vs Walsall

Tất cả (38)
90+5'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

90+3'

Evan Weir rời sân và được thay thế bởi Jid Okeke.

78'

Ryan Finnigan rời sân và được thay thế bởi Lewis Warrington.

78'

Daniel Kanu rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

77'

Rico Browne rời sân và được thay thế bởi Priestley Farquharson.

70'

Aaron Pressley rời sân và được thay thế bởi Jamille Matt.

69'

Ben Lloyd rời sân và được thay thế bởi Bobby Kamwa.

69'

Kai Whitmore rời sân và được thay thế bởi Michael Reindorf.

65' Thẻ vàng cho Kai Whitmore.

Thẻ vàng cho Kai Whitmore.

61' Thẻ vàng cho Ben Lloyd.

Thẻ vàng cho Ben Lloyd.

61' Thẻ vàng cho Connor Barrett.

Thẻ vàng cho Connor Barrett.

57' Thẻ vàng cho Sammy Braybrooke.

Thẻ vàng cho Sammy Braybrooke.

52' V À A A O O O - Rico Browne đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rico Browne đã ghi bàn!

50' Thẻ vàng cho Aden Flint.

Thẻ vàng cho Aden Flint.

48' Thẻ vàng cho Habeeb Ogunneye.

Thẻ vàng cho Habeeb Ogunneye.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44'

Courtney Baker-Richardson đã kiến tạo cho bàn thắng.

44' V À A A O O O - Gerard Garner đã ghi bàn!

V À A A O O O - Gerard Garner đã ghi bàn!

38' V À A A O O O - Ryan Finnigan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryan Finnigan đã ghi bàn!

29'

Joe Thomas rời sân và được thay thế bởi Akinwale Joseph Odimayo.

Đội hình xuất phát Newport County vs Walsall

Newport County (4-3-3): Jordan Wright (28), Habeeb Ogunneye (22), Lee Thomas Jenkins (15), Cameron Evans (2), Joe Thomas (12), Cameron Antwi (11), Sammy Braybrooke (44), Kai Whitmore (14), Gerard Garner (19), Courtney Baker-Richardson (9), Ben Lloyd (20)

Walsall (3-5-2): Myles Roberts (1), Rico Browne (33), Aden Flint (4), Evan Weir (30), Connor Barrett (2), Charlie Lakin (8), Ryan Finnigan (29), Courtney Clarke (17), Vincent Harper (18), Daniel Kanu (15), Aaron Pressley (19)

Newport County
Newport County
4-3-3
28
Jordan Wright
22
Habeeb Ogunneye
15
Lee Thomas Jenkins
2
Cameron Evans
12
Joe Thomas
11
Cameron Antwi
44
Sammy Braybrooke
14
Kai Whitmore
19
Gerard Garner
9
Courtney Baker-Richardson
20
Ben Lloyd
19
Aaron Pressley
15
Daniel Kanu
18
Vincent Harper
17
Courtney Clarke
29
Ryan Finnigan
8
Charlie Lakin
2
Connor Barrett
30
Evan Weir
4
Aden Flint
33
Rico Browne
1
Myles Roberts
Walsall
Walsall
3-5-2
Thay người
29’
Joe Thomas
Akin Odimayo
70’
Aaron Pressley
Jamille Matt
69’
Ben Lloyd
Bobby Kamwa
77’
Rico Browne
Priestley Farquharson
69’
Kai Whitmore
Michael Reindorf
78’
Ryan Finnigan
Lewis Warrington
78’
Daniel Kanu
Albert Adomah
90’
Evan Weir
Jid Okeke
Cầu thủ dự bị
Nikola Tzanev
Sam Hornby
Anthony Driscoll-Glennon
Priestley Farquharson
Ciaran Brennan
Jamille Matt
Bobby Kamwa
Jid Okeke
Michael Reindorf
Lewis Warrington
Akin Odimayo
Rico Richards
Moses Alexander-Walker
Albert Adomah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/12 - 2024
21/04 - 2025
08/11 - 2025
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
H1: 1-0
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 0-2
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley46241572587T B H B T
2MK DonsMK Dons46241484186H T T T H
3Cambridge UnitedCambridge United46221683382T H B T H
4Salford CitySalford City46256151081B H T T H
5Notts CountyNotts County46248142280T B B T H
6ChesterfieldChesterfield46211691579H T H T T
7Grimsby TownGrimsby Town462212122478B T T T H
8BarnetBarnet462113121776T T T T T
9Swindon TownSwindon Town46229151175T B H B B
10Oldham AthleticOldham Athletic461814141668B B B B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra46191017667T B B B H
12Colchester UnitedColchester United461812161366T T B B T
13WalsallWalsall46181117065B B T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4619522-962T T T T H
15Fleetwood TownFleetwood Town46151615-161B T H H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley46141121-1153B B H H B
17GillinghamGillingham46131419-1953H B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town46141022-2652T T B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town46131023-2749B T H H B
20Newport CountyNewport County4612727-2943B T B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers46101125-2541H B T B H
22Crawley TownCrawley Town4681622-2440B B H H H
23Harrogate TownHarrogate Town4610927-2939B B T T B
24BarrowBarrow469928-3336B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow