Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Newport County vs Notts County
Newport County (5-3-2): Nikola Tzanev (1), Joe Thomas (12), Lee Thomas Jenkins (15), James Clarke (5), Matthew Baker (4), Thomas Davies (17), Cameron Antwi (11), Kai Whitmore (14), Ben Lloyd (20), Michael Reindorf (23), Gerard Garner (19)
Notts County (4-3-3): Kelle Roos (1), Barry Cotter (37), Sonny Aljofree (23), Matthew Platt (5), Jacob Bedeau (4), Kellan Gordon (2), Tom Iorpenda (14), Matt Palmer (18), Jodi Jones (10), Matthew Dennis (19), Conor Grant (11)

Newport County
5-3-2
1
Nikola Tzanev
12
Joe Thomas
15
Lee Thomas Jenkins
5
James Clarke
4
Matthew Baker
17
Thomas Davies
11
Cameron Antwi
14
Kai Whitmore
20
Ben Lloyd
23
Michael Reindorf
19
Gerard Garner
11
Conor Grant
19
Matthew Dennis
10
Jodi Jones
18
Matt Palmer
14
Tom Iorpenda
2
Kellan Gordon
4
Jacob Bedeau
5
Matthew Platt
23
Sonny Aljofree
37
Barry Cotter
1
Kelle Roos

Notts County
4-3-3
Cầu thủ dự bị | |||
Jordan Wright | Harry Griffiths | ||
Cameron Evans | Rod McDonald | ||
Anthony Driscoll-Glennon | Oliver Norburn | ||
Bobby Kamwa | Curtis Edwards | ||
Matt Smith | Maz Kouhyar | ||
Courtney Baker-Richardson | Keanan Bennetts | ||
Habeeb Ogunneye | Jayden Luker |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 4 Anh
Thành tích gần đây Newport County
Hạng 4 Anh
Carabao Cup
Hạng 4 Anh
Carabao Cup
Giao hữu
Hạng 4 Anh
Thành tích gần đây Notts County
Hạng 4 Anh
Carabao Cup
Hạng 4 Anh
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại