Thứ Hai, 13/04/2026
Joe Thomas
8
David Tutonda
44
Cameron Antwi
47
Gwion Edwards (Thay: Hallam Hope)
53
Adam Lewis (Thay: David Tutonda)
63
Josh Martin (Thay: Courtney Baker-Richardson)
72
Gwion Edwards (Kiến tạo: Yann Songo'o)
79
David Ajiboye (Kiến tạo: Anthony Driscoll-Glennon)
82
Kyle Hudlin (Thay: Bobby Kamwa)
85
Kyle Jameson (Thay: Joe Thomas)
88
Paul Lewis (Thay: Yann Songo'o)
90
Ben Tollitt (Thay: Jamie Stott)
90

Thống kê trận đấu Newport County vs Morecambe

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Morecambe
Morecambe
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 11
3 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 34
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 11
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Newport County vs Morecambe

Tất cả (18)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Jamie Stott rời sân và được thay thế bởi Ben Tollitt.

90+1'

Yann Songo'o rời sân và được thay thế bởi Paul Lewis.

88'

Joe Thomas rời sân và được thay thế bởi Kyle Jameson.

85'

Bobby Kamwa rời sân và được thay thế bởi Kyle Hudlin.

82'

Anthony Driscoll-Glennon đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - David Ajiboye ghi bàn!

V À A A O O O - David Ajiboye ghi bàn!

79'

Yann Songo'o đã kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A O O O - Gwion Edwards ghi bàn!

V À A A O O O - Gwion Edwards ghi bàn!

72'

Courtney Baker-Richardson rời sân và được thay thế bởi Josh Martin.

63'

David Tutonda rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.

53'

Hallam Hope rời sân và được thay thế bởi Gwion Edwards.

47' Thẻ vàng cho Cameron Antwi.

Thẻ vàng cho Cameron Antwi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho David Tutonda.

Thẻ vàng cho David Tutonda.

8' V À A A O O O - Joe Thomas ghi bàn!

V À A A O O O - Joe Thomas ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Newport County vs Morecambe

Newport County (3-4-3): Nick Townsend (1), Cameron Evans (26), James Clarke (5), Matthew Baker (4), Joe Thomas (12), Shane McLoughlin (19), Cameron Antwi (11), Anthony Driscoll-Glennon (3), David Ajiboye (44), Courtney Baker-Richardson (9), Bobby Kamwa (7)

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Max Edward Taylor (5), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Yann Songo'o (24), Harvey Macadam (8), Andy Dallas (16), Callum Cooke (20), Hallam Hope (9), Marcus Dackers (19)

Newport County
Newport County
3-4-3
1
Nick Townsend
26
Cameron Evans
5
James Clarke
4
Matthew Baker
12
Joe Thomas
19
Shane McLoughlin
11
Cameron Antwi
3
Anthony Driscoll-Glennon
44
David Ajiboye
9
Courtney Baker-Richardson
7
Bobby Kamwa
19
Marcus Dackers
9
Hallam Hope
20
Callum Cooke
16
Andy Dallas
8
Harvey Macadam
24
Yann Songo'o
23
David Tutonda
6
Jamie Stott
5
Max Edward Taylor
2
Luke Hendrie
1
Harry Burgoyne
Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
Thay người
72’
Courtney Baker-Richardson
Josh Martin
53’
Hallam Hope
Gwion Edwards
85’
Bobby Kamwa
Kyle Hudlin
63’
David Tutonda
Adam Lewis
88’
Joe Thomas
Kyle Jameson
90’
Yann Songo'o
Paul Lewis
90’
Jamie Stott
Benjamin Lee Tollitt
Cầu thủ dự bị
Lewis Webb
Ryan Schofield
Jaden Warner
Adam Lewis
Kyle Jameson
Tom White
Noah Mawene
Gwion Edwards
Michael Spellman
Rhys Williams
Josh Martin
Paul Lewis
Kyle Hudlin
Benjamin Lee Tollitt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
Hạng 4 Anh
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley43231462583T B H T B
2MK DonsMK Dons43221383679B B H H T
3Cambridge UnitedCambridge United42211473177T B H H T
4Notts CountyNotts County43237132276B T B T B
5Swindon TownSwindon Town43228131674T H H T B
6Salford CitySalford City4323515774B T T B H
7ChesterfieldChesterfield42181591169B T T T H
8Grimsby TownGrimsby Town411911111768T T B T T
9BarnetBarnet431813121167T T H T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra43199151066T T B T B
11Oldham AthleticOldham Athletic421714111665T B T H B
12WalsallWalsall43171115262T H H B B
13Colchester UnitedColchester United421612141160B H B T T
14Fleetwood TownFleetwood Town43151315-158T H B B T
15Bristol RoversBristol Rovers4317422-1455T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4214919-751B B T B B
17GillinghamGillingham42121416-1250B B H T H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4313822-2647B B T B T
19Cheltenham TownCheltenham Town41121019-1946H B B H T
20Tranmere RoversTranmere Rovers4291023-2337B B B B H
21Crawley TownCrawley Town4381322-2437B T T B B
22Newport CountyNewport County4310726-3037B T B B T
23BarrowBarrow428925-2833B T H B B
24Harrogate TownHarrogate Town438926-3133B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow