Chủ Nhật, 01/02/2026
Nathaniel Opoku (Kiến tạo: Bobby Kamwa)
1
Andrew Smith
5
(Pen) Cameron Antwi
8
Michael Reindorf
15
Bradley Dack
23
Josh Andrews
30
Jonny Smith (Kiến tạo: Remeao Hutton)
36
Matthew Baker
44
(Pen) Bradley Dack
45
Courtney Baker-Richardson (Thay: Michael Reindorf)
52
Aaron Rowe (Thay: Jonny Smith)
67
Ben Lloyd (Thay: Kai Whitmore)
69
Seb Palmer Houlden (Thay: Josh Andrews)
74
Ethan Coleman (Thay: Bradley Dack)
74
Michael Spellman (Thay: Nathaniel Opoku)
76
Aaron Rowe
85
Sam Vokes (Thay: Jonathan Williams)
89
Sam Gale
90+4'

Thống kê trận đấu Newport County vs Gillingham

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Gillingham
Gillingham
65 Kiểm soát bóng 35
8 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 15
6 Việt vị 1
4 Chuyền dài 6
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Newport County vs Gillingham

Tất cả (26)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Sam Gale.

Thẻ vàng cho Sam Gale.

89'

Jonathan Williams rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

85' Thẻ vàng cho Aaron Rowe.

Thẻ vàng cho Aaron Rowe.

76'

Nathaniel Opoku rời sân và được thay thế bởi Michael Spellman.

74'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Ethan Coleman.

74'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.

69'

Kai Whitmore rời sân và được thay thế bởi Ben Lloyd.

67'

Jonny Smith rời sân và được thay thế bởi Aaron Rowe.

52'

Michael Reindorf rời sân và được thay thế bởi Courtney Baker-Richardson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' V À A A O O O - Bradley Dack từ Gillingham đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Bradley Dack từ Gillingham đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

45' V À A A O O O - Bradley Dack từ Gillingham đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Bradley Dack từ Gillingham đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

44' Thẻ vàng cho Matthew Baker.

Thẻ vàng cho Matthew Baker.

36' V À A A O O O - Jonny Smith đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jonny Smith đã ghi bàn!

36'

Remeao Hutton đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Andrew Smith đã ghi bàn!

V À A A O O O - Andrew Smith đã ghi bàn!

30' Thẻ vàng cho Josh Andrews.

Thẻ vàng cho Josh Andrews.

23' V À A A O O O - Bradley Dack ghi bàn!

V À A A O O O - Bradley Dack ghi bàn!

15' Thẻ vàng cho Michael Reindorf.

Thẻ vàng cho Michael Reindorf.

Đội hình xuất phát Newport County vs Gillingham

Newport County (4-3-3): Nikola Tzanev (1), Habeeb Ogunneye (22), Lee Thomas Jenkins (15), Matthew Baker (4), Thomas Davies (17), Kai Whitmore (14), Sammy Braybrooke (44), Cameron Antwi (11), Michael Reindorf (23), Bobby Kamwa (7), Nathaniel Opoku (24)

Gillingham (4-1-3-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Sam Gale (30), Andy Smith (5), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Bradley Dack (23), Jonny Williams (10), Jonny Smith (17), Elliott Nevitt (20), Josh Andrews (9)

Newport County
Newport County
4-3-3
1
Nikola Tzanev
22
Habeeb Ogunneye
15
Lee Thomas Jenkins
4
Matthew Baker
17
Thomas Davies
14
Kai Whitmore
44
Sammy Braybrooke
11
Cameron Antwi
23
Michael Reindorf
7
Bobby Kamwa
24
Nathaniel Opoku
9
Josh Andrews
20
Elliott Nevitt
17
Jonny Smith
10
Jonny Williams
23
Bradley Dack
14
Robbie McKenzie
3
Max Clark
5
Andy Smith
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
4-1-3-2
Thay người
52’
Michael Reindorf
Courtney Baker-Richardson
67’
Jonny Smith
Aaron Rowe
69’
Kai Whitmore
Ben Lloyd
74’
Josh Andrews
Seb Palmer-Houlden
76’
Nathaniel Opoku
Michael Spellman
74’
Bradley Dack
Ethan Coleman
89’
Jonathan Williams
Sam Vokes
Cầu thủ dự bị
Jordan Wright
Seb Palmer-Houlden
James Clarke
Jake Turner
Courtney Baker-Richardson
Ethan Coleman
Ben Lloyd
Aaron Rowe
Michael Spellman
Seb Palmer-Houlden
Cameron Evans
Sam Vokes
Anthony Driscoll-Glennon
Shadrach Ogie
Lenni Rae Cirino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/03 - 2025
20/09 - 2025
Cúp FA
Hạng 4 Anh
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2917842159T H T H T
2Cambridge UnitedCambridge United2815851653T T T T T
3Salford CitySalford City281648752T T T B T
4MK DonsMK Dons2914962551H T T T H
5Notts CountyNotts County2815671451B T T T T
6Swindon TownSwindon Town2815491249T B B B T
7WalsallWalsall2814771149B T H H H
8ChesterfieldChesterfield2911126745H H B T H
9Grimsby TownGrimsby Town281288944T T T T H
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra2912710843H T B H T
11Colchester UnitedColchester United2811981042T T T B B
12BarnetBarnet281198742T B T T H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2811710440T B H T T
14GillinghamGillingham279117438H B T T B
15Fleetwood TownFleetwood Town2810711037B B B T B
16Oldham AthleticOldham Athletic278118235T H T B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers298813-732B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town289316-2130B T B B B
19Crawley TownCrawley Town296815-1526B B T H T
20BarrowBarrow276615-1424T B B B B
21Bristol RoversBristol Rovers287318-2324T B B B T
22Shrewsbury TownShrewsbury Town285815-2423B T B B H
23Newport CountyNewport County285518-2520B B T B B
24Harrogate TownHarrogate Town294619-2818H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow