Thứ Ba, 24/03/2026
Nathaniel Opoku (Kiến tạo: Bobby Kamwa)
1
Andrew Smith
5
(Pen) Cameron Antwi
8
Michael Reindorf
15
Bradley Dack
23
Josh Andrews
30
Jonny Smith (Kiến tạo: Remeao Hutton)
36
Matthew Baker
44
(Pen) Bradley Dack
45
Courtney Baker-Richardson (Thay: Michael Reindorf)
52
Aaron Rowe (Thay: Jonny Smith)
67
Ben Lloyd (Thay: Kai Whitmore)
69
Seb Palmer Houlden (Thay: Josh Andrews)
74
Ethan Coleman (Thay: Bradley Dack)
74
Michael Spellman (Thay: Nathaniel Opoku)
76
Aaron Rowe
85
Sam Vokes (Thay: Jonathan Williams)
89
Sam Gale
90+4'

Thống kê trận đấu Newport County vs Gillingham

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Gillingham
Gillingham
65 Kiểm soát bóng 35
7 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
6 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
15 Ném biên 15
4 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Newport County vs Gillingham

Tất cả (26)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Sam Gale.

Thẻ vàng cho Sam Gale.

89'

Jonathan Williams rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

85' Thẻ vàng cho Aaron Rowe.

Thẻ vàng cho Aaron Rowe.

76'

Nathaniel Opoku rời sân và được thay thế bởi Michael Spellman.

74'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Ethan Coleman.

74'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.

69'

Kai Whitmore rời sân và được thay thế bởi Ben Lloyd.

67'

Jonny Smith rời sân và được thay thế bởi Aaron Rowe.

52'

Michael Reindorf rời sân và được thay thế bởi Courtney Baker-Richardson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' V À A A O O O - Bradley Dack từ Gillingham đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Bradley Dack từ Gillingham đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

45' V À A A O O O - Bradley Dack từ Gillingham đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Bradley Dack từ Gillingham đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

44' Thẻ vàng cho Matthew Baker.

Thẻ vàng cho Matthew Baker.

36' V À A A O O O - Jonny Smith đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jonny Smith đã ghi bàn!

36'

Remeao Hutton đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Andrew Smith đã ghi bàn!

V À A A O O O - Andrew Smith đã ghi bàn!

30' Thẻ vàng cho Josh Andrews.

Thẻ vàng cho Josh Andrews.

23' V À A A O O O - Bradley Dack ghi bàn!

V À A A O O O - Bradley Dack ghi bàn!

15' Thẻ vàng cho Michael Reindorf.

Thẻ vàng cho Michael Reindorf.

Đội hình xuất phát Newport County vs Gillingham

Newport County (4-3-3): Nikola Tzanev (1), Habeeb Ogunneye (22), Lee Thomas Jenkins (15), Matthew Baker (4), Thomas Davies (17), Kai Whitmore (14), Sammy Braybrooke (44), Cameron Antwi (11), Michael Reindorf (23), Bobby Kamwa (7), Nathaniel Opoku (24)

Gillingham (4-1-3-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Sam Gale (30), Andy Smith (5), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Bradley Dack (23), Jonny Williams (10), Jonny Smith (17), Elliott Nevitt (20), Josh Andrews (9)

Newport County
Newport County
4-3-3
1
Nikola Tzanev
22
Habeeb Ogunneye
15
Lee Thomas Jenkins
4
Matthew Baker
17
Thomas Davies
14
Kai Whitmore
44
Sammy Braybrooke
11
Cameron Antwi
23
Michael Reindorf
7
Bobby Kamwa
24
Nathaniel Opoku
9
Josh Andrews
20
Elliott Nevitt
17
Jonny Smith
10
Jonny Williams
23
Bradley Dack
14
Robbie McKenzie
3
Max Clark
5
Andy Smith
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
4-1-3-2
Thay người
52’
Michael Reindorf
Courtney Baker-Richardson
67’
Jonny Smith
Aaron Rowe
69’
Kai Whitmore
Ben Lloyd
74’
Josh Andrews
Seb Palmer-Houlden
76’
Nathaniel Opoku
Michael Spellman
74’
Bradley Dack
Ethan Coleman
89’
Jonathan Williams
Sam Vokes
Cầu thủ dự bị
Jordan Wright
Seb Palmer-Houlden
James Clarke
Jake Turner
Courtney Baker-Richardson
Ethan Coleman
Ben Lloyd
Aaron Rowe
Michael Spellman
Seb Palmer-Houlden
Cameron Evans
Sam Vokes
Anthony Driscoll-Glennon
Shadrach Ogie
Lenni Rae Cirino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/03 - 2025
20/09 - 2025
Cúp FA
Hạng 4 Anh
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
12/02 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley39221342679H H T T T
2MK DonsMK Dons39211173674T T T T B
3Cambridge UnitedCambridge United38201262872H H T H T
4Notts CountyNotts County38217102670B T B T T
5Swindon TownSwindon Town39216121869H H B T T
6Salford CitySalford City3921414667T T T T B
7Grimsby TownGrimsby Town381711101662T H B T T
8ChesterfieldChesterfield3916149962T B T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra39179131160T B B H T
10WalsallWalsall3917913760B B T H T
11Oldham AthleticOldham Athletic37151391358H T T T T
12BarnetBarnet39151212657T B B H T
13Fleetwood TownFleetwood Town39141213254H H H B T
14Colchester UnitedColchester United38141113953B T H B B
15Accrington StanleyAccrington Stanley3813916-448B H H B B
16GillinghamGillingham38111215-1245H B B B B
17Bristol RoversBristol Rovers3913422-2043T T B T T
18Cheltenham TownCheltenham Town3811918-2242H H T H B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town3911820-2641B T B B B
20Tranmere RoversTranmere Rovers399921-2136B B H B B
21Crawley TownCrawley Town3961320-2431B H H H B
22Newport CountyNewport County398724-2831T B T B B
23Harrogate TownHarrogate Town397923-2930H B B T B
24BarrowBarrow387823-2729H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow