Chủ Nhật, 01/02/2026
Bobby Kamwa
9
Jaden Warner
15
Bobby Kamwa (Kiến tạo: David Ajiboye)
27
Bobby Kamwa (Kiến tạo: Cameron Antwi)
30
Andrew Smith
62
Jimmy-Jay Morgan
69
Max Ehmer
71
Cameron Evans (Thay: Jaden Warner)
76
Sam Gale
79
Joseph Gbode
79
Kieron Evans (Thay: David Ajiboye)
83
Cameron Antwi
89
Courtney Baker-Richardson
89
Elliott Nevitt
90+1'
James Clarke
90+1'
Armani Little
90+3'

Thống kê trận đấu Newport County vs Gillingham

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Gillingham
Gillingham
43 Kiểm soát bóng 57
14 Phạm lỗi 17
12 Ném biên 23
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Newport County vs Gillingham

Tất cả (22)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+3' Thẻ vàng cho Armani Little.

Thẻ vàng cho Armani Little.

90+1' Thẻ vàng cho James Clarke.

Thẻ vàng cho James Clarke.

90+1' Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

89' Thẻ vàng cho Courtney Baker-Richardson.

Thẻ vàng cho Courtney Baker-Richardson.

89' Thẻ vàng cho Cameron Antwi.

Thẻ vàng cho Cameron Antwi.

83'

David Ajiboye rời sân và được thay thế bởi Kieron Evans.

79' Thẻ vàng cho Joseph Gbode.

Thẻ vàng cho Joseph Gbode.

79' Thẻ vàng cho Sam Gale.

Thẻ vàng cho Sam Gale.

76'

Jaden Warner rời sân và được thay thế bởi Cameron Evans.

71' Thẻ vàng cho Max Ehmer.

Thẻ vàng cho Max Ehmer.

69' V À A A O O O - Jimmy-Jay Morgan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jimmy-Jay Morgan đã ghi bàn!

62' Thẻ vàng cho Andrew Smith.

Thẻ vàng cho Andrew Smith.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

30'

Cameron Antwi đã kiến tạo cho bàn thắng.

30' V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

27'

David Ajiboye đã kiến tạo cho bàn thắng.

27' V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

15' Thẻ vàng cho Jaden Warner.

Thẻ vàng cho Jaden Warner.

9' V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Newport County vs Gillingham

Newport County (3-4-3): Nick Townsend (1), Matthew Baker (4), James Clarke (5), Jaden Warner (32), Joe Thomas (12), Cameron Antwi (11), Shane McLoughlin (19), Anthony Driscoll-Glennon (3), Bobby Kamwa (7), Courtney Baker-Richardson (9), David Ajiboye (44)

Gillingham (3-4-3): Glenn Morris (1), Andy Smith (15), Max Ehmer (5), Sam Gale (30), Remeao Hutton (2), Robbie McKenzie (14), Armani Little (8), Max Clark (3), Jimmy Morgan (19), Elliott Nevitt (20), Joseph Gbode (29)

Newport County
Newport County
3-4-3
1
Nick Townsend
4
Matthew Baker
5
James Clarke
32
Jaden Warner
12
Joe Thomas
11
Cameron Antwi
19
Shane McLoughlin
3
Anthony Driscoll-Glennon
7
Bobby Kamwa
9
Courtney Baker-Richardson
44
David Ajiboye
29
Joseph Gbode
20
Elliott Nevitt
19
Jimmy Morgan
3
Max Clark
8
Armani Little
14
Robbie McKenzie
2
Remeao Hutton
30
Sam Gale
5
Max Ehmer
15
Andy Smith
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Lewis Webb
Jake Turner
Cameron Evans
Conor Masterson
Kai Whitmore
Nelson Khumbeni
Josh Martin
Bradley Dack
Kieron Evans
Jack Nolan
Michael Spellman
Jayden Clarke
Geoffroy Bony
Oliver Hawkins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/03 - 2025
20/09 - 2025
Cúp FA
Hạng 4 Anh
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2917842159T H T H T
2Cambridge UnitedCambridge United2815851653T T T T T
3Salford CitySalford City281648752T T T B T
4MK DonsMK Dons2914962551H T T T H
5Notts CountyNotts County2815671451B T T T T
6Swindon TownSwindon Town2815491249T B B B T
7WalsallWalsall2814771149B T H H H
8ChesterfieldChesterfield2911126745H H B T H
9Grimsby TownGrimsby Town281288944T T T T H
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra2912710843H T B H T
11Colchester UnitedColchester United2811981042T T T B B
12BarnetBarnet281198742T B T T H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2811710440T B H T T
14GillinghamGillingham279117438H B T T B
15Fleetwood TownFleetwood Town2810711037B B B T B
16Oldham AthleticOldham Athletic278118235T H T B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers298813-732B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town289316-2130B T B B B
19Crawley TownCrawley Town296815-1526B B T H T
20BarrowBarrow276615-1424T B B B B
21Bristol RoversBristol Rovers287318-2324T B B B T
22Shrewsbury TownShrewsbury Town285815-2423B T B B H
23Newport CountyNewport County285518-2520B B T B B
24Harrogate TownHarrogate Town294619-2818H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow