Thứ Bảy, 09/05/2026
Bobby Kamwa
9
Jaden Warner
15
Bobby Kamwa (Kiến tạo: David Ajiboye)
27
Bobby Kamwa (Kiến tạo: Cameron Antwi)
30
Andrew Smith
62
Jimmy-Jay Morgan
69
Max Ehmer
71
Cameron Evans (Thay: Jaden Warner)
76
Sam Gale
79
Joseph Gbode
79
Kieron Evans (Thay: David Ajiboye)
83
Cameron Antwi
89
Courtney Baker-Richardson
89
Elliott Nevitt
90+1'
James Clarke
90+1'
Armani Little
90+3'

Thống kê trận đấu Newport County vs Gillingham

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Gillingham
Gillingham
43 Kiểm soát bóng 57
6 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 9
4 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
12 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 4
8 Phát bóng 10

Diễn biến Newport County vs Gillingham

Tất cả (22)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+3' Thẻ vàng cho Armani Little.

Thẻ vàng cho Armani Little.

90+1' Thẻ vàng cho James Clarke.

Thẻ vàng cho James Clarke.

90+1' Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

89' Thẻ vàng cho Courtney Baker-Richardson.

Thẻ vàng cho Courtney Baker-Richardson.

89' Thẻ vàng cho Cameron Antwi.

Thẻ vàng cho Cameron Antwi.

83'

David Ajiboye rời sân và được thay thế bởi Kieron Evans.

79' Thẻ vàng cho Joseph Gbode.

Thẻ vàng cho Joseph Gbode.

79' Thẻ vàng cho Sam Gale.

Thẻ vàng cho Sam Gale.

76'

Jaden Warner rời sân và được thay thế bởi Cameron Evans.

71' Thẻ vàng cho Max Ehmer.

Thẻ vàng cho Max Ehmer.

69' V À A A O O O - Jimmy-Jay Morgan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jimmy-Jay Morgan đã ghi bàn!

62' Thẻ vàng cho Andrew Smith.

Thẻ vàng cho Andrew Smith.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

30'

Cameron Antwi đã kiến tạo cho bàn thắng.

30' V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

27'

David Ajiboye đã kiến tạo cho bàn thắng.

27' V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

15' Thẻ vàng cho Jaden Warner.

Thẻ vàng cho Jaden Warner.

9' V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Newport County vs Gillingham

Newport County (3-4-3): Nick Townsend (1), Matthew Baker (4), James Clarke (5), Jaden Warner (32), Joe Thomas (12), Cameron Antwi (11), Shane McLoughlin (19), Anthony Driscoll-Glennon (3), Bobby Kamwa (7), Courtney Baker-Richardson (9), David Ajiboye (44)

Gillingham (3-4-3): Glenn Morris (1), Andy Smith (15), Max Ehmer (5), Sam Gale (30), Remeao Hutton (2), Robbie McKenzie (14), Armani Little (8), Max Clark (3), Jimmy Morgan (19), Elliott Nevitt (20), Joseph Gbode (29)

Newport County
Newport County
3-4-3
1
Nick Townsend
4
Matthew Baker
5
James Clarke
32
Jaden Warner
12
Joe Thomas
11
Cameron Antwi
19
Shane McLoughlin
3
Anthony Driscoll-Glennon
7
Bobby Kamwa
9
Courtney Baker-Richardson
44
David Ajiboye
29
Joseph Gbode
20
Elliott Nevitt
19
Jimmy Morgan
3
Max Clark
8
Armani Little
14
Robbie McKenzie
2
Remeao Hutton
30
Sam Gale
5
Max Ehmer
15
Andy Smith
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Lewis Webb
Jake Turner
Cameron Evans
Conor Masterson
Kai Whitmore
Nelson Khumbeni
Josh Martin
Bradley Dack
Kieron Evans
Jack Nolan
Michael Spellman
Jayden Clarke
Geoffroy Bony
Oliver Hawkins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/03 - 2025
20/09 - 2025
Cúp FA
Hạng 4 Anh
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley46241572587T B H B T
2MK DonsMK Dons46241484186H T T T H
3Cambridge UnitedCambridge United46221683382T H B T H
4Salford CitySalford City46256151081B H T T H
5Notts CountyNotts County46248142280T B B T H
6ChesterfieldChesterfield46211691579H T H T T
7Grimsby TownGrimsby Town462212122478B T T T H
8BarnetBarnet462113121776T T T T T
9Swindon TownSwindon Town46229151175T B H B B
10Oldham AthleticOldham Athletic461814141668B B B B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra46191017667T B B B H
12Colchester UnitedColchester United461812161366T T B B T
13WalsallWalsall46181117065B B T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4619522-962T T T T H
15Fleetwood TownFleetwood Town46151615-161B T H H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley46141121-1153B B H H B
17GillinghamGillingham46131419-1953H B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town46141022-2652T T B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town46131023-2749B T H H B
20Newport CountyNewport County4612727-2943B T B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers46101125-2541H B T B H
22Crawley TownCrawley Town4681622-2440B B H H H
23Harrogate TownHarrogate Town4610927-2939B B T T B
24BarrowBarrow469928-3336B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow