Thứ Sáu, 17/04/2026
Leo Duru
54
Courtney Baker-Richardson (Thay: David Ajiboye)
57
Kieron Evans (Thay: Kai Whitmore)
57
Cameron Antwi (Thay: Josh Martin)
57
Connor Mahoney (Thay: Kian Spence)
62
Elliot Newby (Thay: Leo Duru)
68
Aaron Pressley (Thay: Emile Acquah)
69
(og) Kyle Cameron
70
Tyler Smith (Thay: Dean Campbell)
80
Noah Mawene (Thay: Cameron Evans)
90

Thống kê trận đấu Newport County vs Barrow

số liệu thống kê
Newport County
Newport County
Barrow
Barrow
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 6
0 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
13 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Newport County vs Barrow

Tất cả (14)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Cameron Evans rời sân và được thay thế bởi Noah Mawene.

80'

Dean Campbell rời sân và được thay thế bởi Tyler Smith.

70' PHẢN LƯỚI NHÀ - Kyle Cameron đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Kyle Cameron đưa bóng vào lưới nhà!

69'

Emile Acquah rời sân và được thay thế bởi Aaron Pressley.

68'

Leo Duru rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

62'

Kian Spence rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

57'

Josh Martin rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.

57'

Kai Whitmore rời sân và được thay thế bởi Kieron Evans.

57'

David Ajiboye rời sân và được thay thế bởi Courtney Baker-Richardson.

54' Thẻ vàng cho Leo Duru.

Thẻ vàng cho Leo Duru.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Newport County vs Barrow

Newport County (3-5-2): Nick Townsend (1), Matthew Baker (4), James Clarke (5), Cameron Evans (26), Joe Thomas (12), Shane McLoughlin (19), Kai Whitmore (14), Josh Martin (8), Anthony Driscoll-Glennon (3), David Ajiboye (44), Bobby Kamwa (7)

Barrow (5-4-1): Paul Farman (1), Leonard Chibueze Duru (39), Theo Vassell (42), Niall Canavan (6), Kyle Cameron (5), Ben Jackson (30), Kian Spence (8), MJ Williams (14), Dean Campbell (4), Robbie Gotts (15), Emile Acquah (20)

Newport County
Newport County
3-5-2
1
Nick Townsend
4
Matthew Baker
5
James Clarke
26
Cameron Evans
12
Joe Thomas
19
Shane McLoughlin
14
Kai Whitmore
8
Josh Martin
3
Anthony Driscoll-Glennon
44
David Ajiboye
7
Bobby Kamwa
20
Emile Acquah
15
Robbie Gotts
4
Dean Campbell
14
MJ Williams
8
Kian Spence
30
Ben Jackson
5
Kyle Cameron
6
Niall Canavan
42
Theo Vassell
39
Leonard Chibueze Duru
1
Paul Farman
Barrow
Barrow
5-4-1
Thay người
57’
Kai Whitmore
Kieron Evans
62’
Kian Spence
Connor Mahoney
57’
Josh Martin
Cameron Antwi
68’
Leo Duru
Elliot Newby
57’
David Ajiboye
Courtney Baker-Richardson
69’
Emile Acquah
Aaron Pressley
90’
Cameron Evans
Noah Mawene
80’
Dean Campbell
Tyler Smith
Cầu thủ dự bị
Lewis Webb
Wyll Stanway
Kieron Evans
Junior Tiensia
Noah Mawene
Sam Foley
Cameron Antwi
Elliot Newby
Michael Spellman
Connor Mahoney
Kyle Hudlin
Tyler Smith
Courtney Baker-Richardson
Aaron Pressley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
21/09 - 2024
01/02 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
15/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-1
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley44231562584B H T B H
2MK DonsMK Dons43221383679B B H H T
3Cambridge UnitedCambridge United43211573178B H H T H
4Notts CountyNotts County43237132276B T B T B
5Swindon TownSwindon Town43228131674T H H T B
6Salford CitySalford City4323515774B T T B H
7ChesterfieldChesterfield43191591272T T T H T
8Grimsby TownGrimsby Town421911121668T B T T B
9BarnetBarnet431813121167T T H T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra43199151066T T B T B
11Oldham AthleticOldham Athletic431714121565B T H B B
12Colchester UnitedColchester United431712141263H B T T T
13WalsallWalsall43171115262T H H B B
14Fleetwood TownFleetwood Town43151315-158T H B B T
15Bristol RoversBristol Rovers4317422-1455T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4314920-851B T B B B
17GillinghamGillingham43121417-1350B H T H B
18Cheltenham TownCheltenham Town42131019-1849B B H T T
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4313822-2647B B T B T
20Tranmere RoversTranmere Rovers4291023-2337B B B B H
21Crawley TownCrawley Town4381322-2437B T T B B
22Newport CountyNewport County4310726-3037B T B B T
23BarrowBarrow439925-2736T H B B T
24Harrogate TownHarrogate Town438926-3133B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow