Thứ Bảy, 25/04/2026
Callum Wilson (Kiến tạo: Allan Saint-Maximin)
5
Aaron Cresswell (Kiến tạo: Pablo Fornals)
18
Jacob Murphy (Kiến tạo: Matt Ritchie)
40
Jonjo Shelvey
51
Said Benrahma (Kiến tạo: Michail Antonio)
53
(Pen) Michail Antonio
63
Tomas Soucek
63
Michail Antonio (Kiến tạo: Said Benrahma)
66

Đội hình xuất phát Newcastle vs West Ham

Huấn luyện viên

Eddie Howe

Graham Potter

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
24/05 - 2015
15/09 - 2015
16/01 - 2016
26/08 - 2017
23/12 - 2017
01/12 - 2018
03/03 - 2019
02/11 - 2019
05/07 - 2020
13/09 - 2020
17/04 - 2021
15/08 - 2021
19/02 - 2022
05/02 - 2023
06/04 - 2023
08/10 - 2023
30/03 - 2024
26/11 - 2024
11/03 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle

Premier League
18/04 - 2026
12/04 - 2026
22/03 - 2026
Champions League
19/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
Champions League
11/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026
28/02 - 2026
Champions League
25/02 - 2026

Thành tích gần đây West Ham

Premier League
21/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
05/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Premier League
22/03 - 2026
15/03 - 2026
Cúp FA
10/03 - 2026
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Premier League
05/03 - 2026
H1: 0-0
28/02 - 2026
22/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Man CityMan City3321753770H H T T T
2ArsenalArsenal3321753770T T T B B
3Man UnitedMan United33161071358B T H B T
4Aston VillaAston Villa331779658B B T H T
5LiverpoolLiverpool33167101155B H B T T
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3313911448H H H H H
10EvertonEverton3313812147T B T H B
11SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
12FulhamFulham3313614-345B H T B H
13Crystal PalaceCrystal Palace32111011-143B T H T H
14NewcastleNewcastle3312615-342T T B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham338916-1733T H B T H
18TottenhamTottenham3371016-1131B H B B H
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves333822-3717T T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow