Đội hình xuất phát Newcastle vs Man United
Newcastle: Nick Pope (1), Kieran Trippier (2), Malick Thiaw (12), Dan Burn (33), Lewis Hall (3), Jacob Ramsey (41), Sandro Tonali (8), Joelinton (7), Anthony Elanga (20), Yoane Wissa (9), Anthony Gordon (10)
Man United: Senne Lammens (31), Noussair Mazraoui (3), Ayden Heaven (26), Leny Yoro (15), Diogo Dalot (2), Casemiro (18), Kobbie Mainoo (37), Bryan Mbeumo (19), Bruno Fernandes (8), Matheus Cunha (10), Benjamin Šeško (30)


| Tình hình lực lượng | |||
Emil Krafth Chấn thương đầu gối | Harry Maguire Không xác định | ||
Fabian Schär Chấn thương mắt cá | Patrick Dorgu Chấn thương gân kheo | ||
Tino Livramento Chấn thương gân kheo | Matthijs de Ligt Chấn thương gân kheo | ||
Lewis Miley Chấn thương đầu gối | Luke Shaw Không xác định | ||
Bruno Guimarães Chấn thương gân kheo | Lisandro Martínez Chấn thương bắp chân | ||
Nick Woltemade Không xác định | Mason Mount Va chạm | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Newcastle vs Man United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Newcastle
Thành tích gần đây Man United
Bảng xếp hạng Premier League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 7 | 3 | 36 | 64 | T H H T T | |
| 2 | 28 | 18 | 5 | 5 | 32 | 59 | H T T T T | |
| 3 | 28 | 14 | 9 | 5 | 12 | 51 | T T H T T | |
| 4 | 28 | 15 | 6 | 7 | 8 | 51 | B H T H B | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 9 | 48 | B T T T B | |
| 6 | 28 | 12 | 9 | 7 | 16 | 45 | T T H H B | |
| 7 | 29 | 13 | 5 | 11 | 4 | 44 | T H B T H | |
| 8 | 29 | 12 | 7 | 10 | 1 | 43 | T B B T T | |
| 9 | 29 | 9 | 13 | 7 | -2 | 40 | H T H H H | |
| 10 | 28 | 12 | 4 | 12 | -2 | 40 | B B B T T | |
| 11 | 29 | 10 | 10 | 9 | -4 | 40 | B B B H T | |
| 12 | 28 | 9 | 10 | 9 | 3 | 37 | H B B T T | |
| 13 | 28 | 10 | 6 | 12 | -2 | 36 | B B T B B | |
| 14 | 28 | 9 | 8 | 11 | -4 | 35 | H T B T B | |
| 15 | 29 | 7 | 10 | 12 | -11 | 31 | T H H B B | |
| 16 | 28 | 7 | 8 | 13 | -5 | 29 | H B B B B | |
| 17 | 28 | 7 | 6 | 15 | -15 | 27 | H B H B B | |
| 18 | 28 | 6 | 7 | 15 | -20 | 25 | B T H H B | |
| 19 | 29 | 4 | 7 | 18 | -26 | 19 | B T H B B | |
| 20 | 30 | 3 | 7 | 20 | -30 | 16 | H H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
