Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả New Mexico United vs Pittsburgh Riverhounds hôm nay 10-03-2024

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 10/3

Kết thúc

New Mexico United

New Mexico United

1 : 0

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

Hiệp một: 1-0
CN, 04:00 10/03/2024
Vòng 1 - Hạng 2 Mỹ
Rio Grande Credit Union Field at Isotopes Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Illal Osumanu
35
Zico Bailey
42
Greg Hurst (Kiến tạo: Jacobo Reyes)
44
Luke Biasi (Thay: Michael DeShields)
46
Harry Swartz
47
Babacar Diene
51
Emmanuel Johnson (Thay: Babacar Diene)
71
Langston Blackstock (Thay: Kenardo Forbes)
71
Nicky Hernandez (Thay: Jacobo Reyes)
75
Sergio Rivas (Thay: Mukwelle Akale)
81
Dayonn Harris (Thay: Harry Swartz)
81
Sean Suber (Thay: Dani Rovira)
84
Pierre Cayet (Thay: Brunallergene Etou)
84
Nicky Hernandez
90
Dayonn Harris
90+1'
Marco Micaletto
90+4'

Thống kê trận đấu New Mexico United vs Pittsburgh Riverhounds

số liệu thống kê
New Mexico United
New Mexico United
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát New Mexico United vs Pittsburgh Riverhounds

New Mexico United (4-1-4-1): Alexandros Tambakis (1), Arturo Astorga (15), Chris Gloster (3), Kalen Ryden (22), Talen Maples (12), Jacobo Reyes (20), Harry Swartz (33), Zico Bailey (19), Mukwelle Akale (11), Marco Micaletto (10), Greg Hurst (17)

Pittsburgh Riverhounds (4-4-2): Eric Dick (1), Dani Rovira (4), Michael DeShields (23), Illal Osumanu (28), Brunallergene Etou (8), Robbie Mertz (14), Jackson Walti (42), Daniel Griffin (2), Kenardo Forbes (11), Edward Kizza (19), Babacar Diene (27)

New Mexico United
New Mexico United
4-1-4-1
1
Alexandros Tambakis
15
Arturo Astorga
3
Chris Gloster
22
Kalen Ryden
12
Talen Maples
20
Jacobo Reyes
33
Harry Swartz
19
Zico Bailey
11
Mukwelle Akale
10
Marco Micaletto
17
Greg Hurst
27
Babacar Diene
19
Edward Kizza
11
Kenardo Forbes
2
Daniel Griffin
42
Jackson Walti
14
Robbie Mertz
8
Brunallergene Etou
28
Illal Osumanu
23
Michael DeShields
4
Dani Rovira
1
Eric Dick
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
4-4-2
Thay người
75’
Jacobo Reyes
Nicky Hernandez
46’
Michael DeShields
Luke Biasi
81’
Harry Swartz
Dayonn Harris
71’
Kenardo Forbes
Langston Blackstock
81’
Mukwelle Akale
Sergio Rivas
71’
Babacar Diene
Emmanuel Johnson
84’
Brunallergene Etou
Pierre Cayet
84’
Dani Rovira
Sean Suber
Cầu thủ dự bị
Anthony Herbert
Luke Biasi
Dayonn Harris
Pierre Cayet
Will Seymore
Patrick Hogan
Sergio Rivas
Langston Blackstock
Avionne Flanagan
Emmanuel Johnson
Kristopher Shakes
Jacob Randolph
Nicky Hernandez
Sean Suber

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây New Mexico United

Hạng 2 Mỹ
10/08 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
30/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow