Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả New Mexico United vs FC Tulsa hôm nay 27-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 27/8

Kết thúc

New Mexico United

New Mexico United

2 : 1

FC Tulsa

FC Tulsa

Hiệp một: 2-0
CN, 08:00 27/08/2023
Vòng 25 - Hạng 2 Mỹ
Rio Grande Credit Union Field at Isotopes Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Harry Swartz (Kiến tạo: Zico Bailey)
2
Rashid Tetteh
20
Zico Bailey
27
Phillip Goodrum
39
Jacobo Reyes
40
Sergio Rivas (Kiến tạo: Jacobo Reyes)
45+2'
Blaine Ferri (Thay: Angel Bernal)
46
Santiago Moar
50
Sergio Rivas
53
Eric Quill
54
Amando Moreno (Thay: Jacobo Reyes)
60
Siad Haji (Thay: Keegan Hughes)
68
Will Seymore (Thay: Sergio Rivas)
69
Josh Suggs (Thay: Zico Bailey)
69
Marcus Epps (Kiến tạo: Eric Bird)
78
Nicky Hernandez (Thay: Santiago Moar)
81
Greg Hurst (Thay: Shanyder Borgelin)
82
Patrick Weah (Thay: Marcus Epps)
90
Siad Haji
90+5'
Will Seymore
90+6'

Thống kê trận đấu New Mexico United vs FC Tulsa

số liệu thống kê
New Mexico United
New Mexico United
FC Tulsa
FC Tulsa
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát New Mexico United vs FC Tulsa

New Mexico United (5-3-2): Alexandros Tambakis (1), Harry Swartz (33), Zico Bailey (19), Sam Hamilton (4), Kalen Ryden (22), Austin Yearwood (3), Santiago Moar (11), Justin Portillo (43), Sergio Rivas (7), Shanyder Borgelin (49), Jacobo Reyes (20)

FC Tulsa (4-2-3-1): Michael Nelson (24), Rashid Tetteh (12), Keegan Monroe Hughes (15), Roger Bonet Badia (4), Patrick Seagrist (21), Nathan Worth (18), Eric Bird (48), Milo Yousef (20), Angel Bernal (26), Marcus Epps (7), Phillip Goodrum (10)

New Mexico United
New Mexico United
5-3-2
1
Alexandros Tambakis
33
Harry Swartz
19
Zico Bailey
4
Sam Hamilton
22
Kalen Ryden
3
Austin Yearwood
11
Santiago Moar
43
Justin Portillo
7
Sergio Rivas
49
Shanyder Borgelin
20
Jacobo Reyes
10
Phillip Goodrum
7
Marcus Epps
26
Angel Bernal
20
Milo Yousef
48
Eric Bird
18
Nathan Worth
21
Patrick Seagrist
4
Roger Bonet Badia
15
Keegan Monroe Hughes
12
Rashid Tetteh
24
Michael Nelson
FC Tulsa
FC Tulsa
4-2-3-1
Thay người
60’
Jacobo Reyes
Amando Moreno
46’
Angel Bernal
Blaine Ferri
69’
Sergio Rivas
Will Seymore
68’
Keegan Hughes
Siad Haji
69’
Zico Bailey
Josh Suggs
90’
Marcus Epps
Patrick Weah
81’
Santiago Moar
Nicky Hernandez
82’
Shanyder Borgelin
Greg Hurst
Cầu thủ dự bị
Amando Moreno
Patrick Weah
Greg Hurst
Siad Haji
Ford Parker
Blaine Ferri
Kyle Colonna
Tommy McCabe
Will Seymore
Collin Fernandez
Josh Suggs
Justin Malou
Nicky Hernandez
Austin Wormell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
27/08 - 2023
10/08 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây New Mexico United

Hạng 2 Mỹ
25/10 - 2025
20/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
11/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Tulsa

Hạng 2 Mỹ
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
24/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow