Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả New Mexico United vs Detroit City FC hôm nay 09-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 09/7

Kết thúc

New Mexico United

New Mexico United

1 : 0

Detroit City FC

Detroit City FC

Hiệp một: 0-0
CN, 08:00 09/07/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Mỹ
Rio Grande Credit Union Field at Isotopes Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Bruce
21
Michael Bryant (Thay: Dominic Gasso)
35
Maxi Rodriguez
41
Yazeed Matthews (Thay: Skage Simonsen Lehland)
46
Greg Hurst (Thay: Nicky Hernandez)
58
Devon Amoo-Mensah
63
Dario Suarez (Thay: Oniel Fisher)
67
Josh Suggs (Thay: Austin Yearwood)
68
Dario Suarez (Thay: Oniel Fisher)
70
Alex Waggoner (Thay: Kalen Ryden)
77
Alex Waggoner (Kiến tạo: Daniel Bruce)
82
Greg Hurst
88

Thống kê trận đấu New Mexico United vs Detroit City FC

số liệu thống kê
New Mexico United
New Mexico United
Detroit City FC
Detroit City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát New Mexico United vs Detroit City FC

New Mexico United (4-1-4-1): Alexandros Tambakis (1), Harry Swartz (33), Will Seymore (16), Kalen Ryden (22), Austin Yearwood (3), Justin Portillo (43), Sergio Rivas (7), Nicky Hernandez (8), Amando Moreno (10), Sam Hamilton (4), Daniel Bruce (25)

Detroit City FC (3-1-4-2): Nate Steinwascher (1), Matt Lewis (15), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Dominic Gasso (24), Oniel Fisher (91), Maxi Rodriguez (21), Connor Rutz (11), Rhys Williams (2), Ben Morris (9), Skage Simonsen Lehland (7)

New Mexico United
New Mexico United
4-1-4-1
1
Alexandros Tambakis
33
Harry Swartz
16
Will Seymore
22
Kalen Ryden
3
Austin Yearwood
43
Justin Portillo
7
Sergio Rivas
8
Nicky Hernandez
10
Amando Moreno
4
Sam Hamilton
25
Daniel Bruce
7
Skage Simonsen Lehland
9
Ben Morris
2
Rhys Williams
11
Connor Rutz
21
Maxi Rodriguez
91
Oniel Fisher
24
Dominic Gasso
30
Devon Amoo-Mensah
5
Stephen Carroll
15
Matt Lewis
1
Nate Steinwascher
Detroit City FC
Detroit City FC
3-1-4-2
Thay người
58’
Nicky Hernandez
Greg Hurst
35’
Dominic Gasso
Michael Bryant
68’
Austin Yearwood
Josh Suggs
46’
Skage Simonsen Lehland
Yazeed Matthews
77’
Kalen Ryden
Alex Waggoner
67’
Oniel Fisher
Dario Suarez
Cầu thủ dự bị
Ford Parker
Yazeed Matthews
Alex Waggoner
Richard Ballard
Kyle Colonna
Brett Levis
Michael Wyparlo
Michael Bryant
Milo Garvanian
Jalen Robinson
Greg Hurst
Ryan Shellow
Josh Suggs
Dario Suarez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
09/07 - 2023
15/09 - 2024
11/09 - 2025

Thành tích gần đây New Mexico United

Hạng 2 Mỹ
25/10 - 2025
20/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
11/09 - 2025

Thành tích gần đây Detroit City FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
21/09 - 2025
11/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow