Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Ahmed Abdu (Thay: Hassan Al-Ali)
46 - Said Benrahma (Thay: Ala'a Al-Haji)
46 - Ahmed Hegazy (Kiến tạo: Faris Abdi)
62 - Said Benrahma
71 - Salman Al-Faraj (Thay: Ali Al Asmari)
79 - Hawsawi Ahmed (Thay: Faris Abdi)
83 - Saimon Bouabre (Thay: Luciano Rodriguez)
88
- Abdulaziz Al Suwailem
5 - Naif Masoud (Kiến tạo: Abdullah Al Anazi)
36 - Mourad Batna (Thay: Fahad Aqeel Al-Zubaidi)
46 - Wesley Delgado
56 - Mohamed Al-Sarnukh (Thay: Abdulaziz Al Suwailem)
69 - Abdul Aziz Al-Fawaz (Thay: Abdullah Al Anazi)
69 - Mourad Batna
82 - Mohammed Al Sahihi (Thay: Ali Al Masoud)
84 - Saad Al-Shurafa (Thay: Wesley Delgado)
90 - Hussain Qasim (Thay: Matias Vargas)
90 - Abdul Aziz Al-Fawaz
90+2'
Thống kê trận đấu NEOM SC vs Al Fateh
Diễn biến NEOM SC vs Al Fateh
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Matias Vargas rời sân và được thay thế bởi Hussain Qasim.
Wesley Delgado rời sân và được thay thế bởi Saad Al-Shurafa.
Thẻ vàng cho Abdul Aziz Al-Fawaz.
Luciano Rodriguez rời sân và anh được thay thế bởi Saimon Bouabre.
Ali Al Masoud rời sân và anh được thay thế bởi Mohammed Al Sahihi.
Faris Abdi rời sân và anh được thay thế bởi Hawsawi Ahmed.
Thẻ vàng cho Mourad Batna.
Ali Al Asmari rời sân và được thay thế bởi Salman Al-Faraj.
Thẻ vàng cho Said Benrahma.
Abdullah Al Anazi rời sân và được thay thế bởi Abdul Aziz Al-Fawaz.
Abdulaziz Al Suwailem rời sân và được thay thế bởi Mohamed Al-Sarnukh.
Faris Abdi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ahmed Hegazy đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Wesley Delgado.
Ala'a Al-Haji rời sân và được thay thế bởi Said Benrahma.
Hassan Al-Ali rời sân và được thay thế bởi Ahmed Abdu.
Fahad Aqeel Al-Zubaidi rời sân và được thay thế bởi Mourad Batna.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Abdullah Al Anazi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Naif Masoud đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Abdulaziz Al Suwailem.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát NEOM SC vs Al Fateh
NEOM SC (4-4-2): Luís Maximiano (81), Khalifah Al-Dawsari (4), Ahmed Hegazy (26), Nathan Zeze (44), Faris Abdi (25), Hassan Al-Ali (11), Amadou Kone (72), Ali Al Asmari (40), Luciano Rodriguez (19), Alaa Alhaji (18), Alexandre Lacazette (91)
Al Fateh (4-2-3-1): Fernando Pacheco (1), Fawaz Al-Hamad (55), Jorge Fernandes (44), Abdulaziz Al Suwailem (78), Wesley Delgado (23), Naif Masoud (6), Zaydou Youssouf (33), Ali Hassan Al Masoud (29), Abdullah Al Anazi (94), Fahad Aqeel Al-Zubaidi (27), Matias Vargas (10)
| Thay người | |||
| 46’ | Ala'a Al-Haji Saïd Benrahma | 46’ | Fahad Aqeel Al-Zubaidi Mourad Batna |
| 46’ | Hassan Al-Ali Ahmed Abdu | 69’ | Abdulaziz Al Suwailem Mohamed Al-Sarnukh |
| 79’ | Ali Al Asmari Salman Al-Faraj | 69’ | Abdullah Al Anazi Abdul Aziz Al-Fawaz |
| 83’ | Faris Abdi Islam Ahmed Hawsawi | 84’ | Ali Al Masoud Mohammed Hussain Al-Sahihi |
| 88’ | Luciano Rodriguez Saimon Bouabre | 90’ | Matias Vargas Hussain Saleh Qasim Salem |
| 90’ | Wesley Delgado Saad bin Fahad Al-Sharfa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mustafa Malaeka | Amin Al Bukhari | ||
Saimon Bouabre | Mourad Batna | ||
Saïd Benrahma | Hussain Saleh Qasim Salem | ||
Younis Alshanqity | Mohammed Hussain Al-Sahihi | ||
Ahmed Abdu | Mohamed Al-Sarnukh | ||
Islam Ahmed Hawsawi | Saad bin Fahad Al-Sharfa | ||
Awn Al-Saluli | Jordan Harrison | ||
Abdulaziz Al Khanani | Faisal Al Abdulwahed | ||
Salman Al-Faraj | Abdul Aziz Al-Fawaz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây NEOM SC
Thành tích gần đây Al Fateh
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 15 | 13 | 2 | 0 | 26 | 41 | T T T T T |
| 2 | | 16 | 12 | 1 | 3 | 26 | 37 | H B B B T |
| 3 | | 16 | 11 | 4 | 1 | 14 | 37 | T T T T T |
| 4 | | 15 | 11 | 1 | 3 | 16 | 34 | T B T B T |
| 5 | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 33 | T T T T T | |
| 6 | | 15 | 8 | 3 | 4 | 10 | 27 | T T T H B |
| 7 | | 16 | 7 | 5 | 4 | 0 | 26 | H T T B T |
| 8 | | 16 | 7 | 3 | 6 | 10 | 24 | H T T T B |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 21 | B T B B B | |
| 10 | | 16 | 6 | 3 | 7 | -7 | 21 | T T T H B |
| 11 | | 15 | 4 | 4 | 7 | -12 | 16 | T B B T B |
| 12 | 16 | 5 | 0 | 11 | -6 | 15 | T B B B T | |
| 13 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -14 | 14 | B B H B H |
| 14 | | 16 | 2 | 6 | 8 | -11 | 12 | B B T B H |
| 15 | | 16 | 1 | 8 | 7 | -15 | 11 | T B B H H |
| 16 | | 16 | 2 | 4 | 10 | -20 | 10 | B H B B H |
| 17 | | 16 | 2 | 3 | 11 | -18 | 9 | B B T B H |
| 18 | 16 | 0 | 4 | 12 | -17 | 4 | H B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại