Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Neman Grodno vs Dinamo Brest hôm nay 23-09-2023

Giải VĐQG Belarus - Th 7, 23/9

Kết thúc

Neman Grodno

Neman Grodno

3 : 1

Dinamo Brest

Dinamo Brest

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 23/09/2023
Vòng 22 - VĐQG Belarus
Neman Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Kovalevich
24
Yegor Zubovich
61
Yurii Pantia
72
Gulzhigit Alykulov
74

Thống kê trận đấu Neman Grodno vs Dinamo Brest

số liệu thống kê
Neman Grodno
Neman Grodno
Dinamo Brest
Dinamo Brest
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Belarus
10/04 - 2022
22/08 - 2022
06/05 - 2023
23/09 - 2023
Giao hữu
11/02 - 2024
VĐQG Belarus
02/06 - 2024
26/10 - 2024
27/04 - 2025

Thành tích gần đây Neman Grodno

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
10/07 - 2025
VĐQG Belarus
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Brest

VĐQG Belarus
23/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
26/07 - 2025
Europa Conference League
18/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Belarus
04/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk1915402749T T T H T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr1911531438T H T T B
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk183411-1613B B B H H
15FC SmorgonFC Smorgon183411-1613B T H H T
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow