Chủ Nhật, 31/08/2025
Landry Dimata (Kiến tạo: Oussama Tannane)
31
Landry Dimata (Kiến tạo: Magnus Mattsson)
48
Zakaria Labyad
53
Bas Dost (Thay: Zakaria Labyad)
55
Mike van der Hoorn
59
Bas Dost
63
Joris Kramer (Thay: Philippe Sandler)
64
Bart Ramselaar (Thay: Victor Jensen)
66
Othman Boussaid (Kiến tạo: Anastasios Douvikas)
67
Andri Fannar Baldursson (Thay: Magnus Mattsson)
72
Mark van der Maarel (Thay: Modibo Sagnan)
77
Bart van Rooij
80
Mark van der Maarel
80
Anthony Musaba (Thay: Jordy Bruijn)
84
Ibrahim Cissoko (Thay: Elayis Tavsan)
84

Thống kê trận đấu NEC Nijmegen vs Utrecht

số liệu thống kê
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
Utrecht
Utrecht
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 19
19 Ném biên 12
1 Việt vị 1
12 Chuyền dài 7
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
3 Phản công 4
4 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NEC Nijmegen vs Utrecht

NEC Nijmegen (4-2-3-1): Jasper Cillessen (22), Bart Van Rooij (28), Ivan Marquez (4), Philippe Sandler (3), Souffian El Karouani (16), Jordy Bruijn (6), Dirk Wanner Proper (71), Elayis Tavsan (7), Oussama Tannane (14), Magnus Mattsson (11), Nany Dimata (19)

Utrecht (4-3-3): Vasilis Barkas (1), Sean Klaiber (17), Mike Van Der Hoorn (33), Modibo Sagnan (27), Ramon Hendriks (14), Jens Toornstra (18), Victor Jensen (7), Sander Van de Streek (22), Zakaria Labyad (20), Anastasios Douvikas (9), Othman Boussaid (26)

NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
4-2-3-1
22
Jasper Cillessen
28
Bart Van Rooij
4
Ivan Marquez
3
Philippe Sandler
16
Souffian El Karouani
6
Jordy Bruijn
71
Dirk Wanner Proper
7
Elayis Tavsan
14
Oussama Tannane
11
Magnus Mattsson
19 2
Nany Dimata
26
Othman Boussaid
9
Anastasios Douvikas
20
Zakaria Labyad
22
Sander Van de Streek
7
Victor Jensen
18
Jens Toornstra
14
Ramon Hendriks
27
Modibo Sagnan
33
Mike Van Der Hoorn
17
Sean Klaiber
1
Vasilis Barkas
Utrecht
Utrecht
4-3-3
Thay người
64’
Philippe Sandler
Joris Kramer
55’
Zakaria Labyad
Bas Dost
72’
Magnus Mattsson
Andri Fannar Baldursson
66’
Victor Jensen
Bart Ramselaar
84’
Elayis Tavsan
Ibrahim Cissoko
77’
Modibo Sagnan
Mark Van der Maarel
84’
Jordy Bruijn
Anthony Musaba
Cầu thủ dự bị
Mattijs Branderhorst
Naoki Maeda
Rijk Janse
Fabian De Keijzer
Ilias Bronkhorst
Tommy St. Jago
Joris Kramer
Hidde Ter Avest
Terry Lartey Sanniez
Ruben Kluivert
Andri Fannar Baldursson
Taylor Booth
Ibrahim Cissoko
Bart Ramselaar
Pedro Marques
Derensili Sanches Fernandes
Anthony Musaba
Amin Younes
Anthony Descotte
Bas Dost
Mark Van der Maarel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
22/09 - 2021
30/04 - 2022
17/09 - 2022
12/03 - 2023
23/09 - 2023
24/11 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây NEC Nijmegen

VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
26/07 - 2025
24/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Hà Lan
18/05 - 2025

Thành tích gần đây Utrecht

Europa League
29/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NEC NijmegenNEC Nijmegen3300119T T T
2PSVPSV430179T T T
3AjaxAjax422048T H T H
4FeyenoordFeyenoord220036T T
5PEC ZwollePEC Zwolle220036T T
6FC UtrechtFC Utrecht320166T B T
7Sparta RotterdamSparta Rotterdam3201-16B T T
8FC GroningenFC Groningen420206B T B T
9AZ AlkmaarAZ Alkmaar211034T H
10FC VolendamFC Volendam404004H H H H
11TelstarTelstar4112-24B B H
12FC TwenteFC Twente4112-24B B T
13NAC BredaNAC Breda3102-43B T B
14Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles4031-33H H B H
15SC HeerenveenSC Heerenveen4022-22H B B H
16Fortuna SittardFortuna Sittard2011-11H B
17ExcelsiorExcelsior4013-91B B B
18HeraclesHeracles4004-130B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow