Joris Kramer 22 | |
Jesper Karlsson (Kiến tạo: Evangelos Pavlidis) 28 | |
Jesper Karlsson (Kiến tạo: Myron van Brederode) 35 | |
Jesper Karlsson 35 | |
Lasse Schoene 42 | |
Evangelos Pavlidis (Kiến tạo: Jordy Clasie) 43 | |
Jesper Karlsson (Kiến tạo: Evangelos Pavlidis) 50 | |
Dani de Wit (Thay: Sven Mijnans) 64 | |
Mayckel Lahdo (Thay: Myron van Brederode) 64 | |
Jordy Bruijn (Thay: Lasse Schoene) 67 | |
Ibrahim Cissoko (Thay: Magnus Mattsson) 67 | |
Terry Lartey-Sanniez (Thay: Philippe Sandler) 75 | |
Landry Dimata (Thay: Anthony Musaba) 80 | |
Zinho Vanheusden (Thay: Yukinari Sugawara) 81 | |
Dirk Proper 83 | |
Djordje Mihailovic (Thay: Jesper Karlsson) 84 | |
Riechedly Bazoer (Thay: Jordy Clasie) 85 |
Thống kê trận đấu NEC Nijmegen vs AZ Alkmaar
số liệu thống kê

NEC Nijmegen

AZ Alkmaar
40 Kiểm soát bóng 60
10 Phạm lỗi 7
12 Ném biên 17
0 Việt vị 6
15 Chuyền dài 14
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 6
Đội hình xuất phát NEC Nijmegen vs AZ Alkmaar
NEC Nijmegen (4-3-3): Jasper Cillessen (22), Bart Van Rooij (28), Philippe Sandler (3), Joris Kramer (5), Souffian El Karouani (16), Dirk Wanner Proper (71), Oussama Tannane (14), Lasse Schone (20), Anthony Musaba (77), Pedro Marques (9), Magnus Mattsson (11)
AZ Alkmaar (4-3-3): Mathew Ryan (1), Yukinari Sugawara (2), Sam Beukema (31), Pantelis Chatzidiakos (3), Milos Kerkez (5), Sven Mijnans (16), Jordy Clasie (8), Tijani Reijnders (6), Myron Van Brederode (19), Vangelis Pavlidis (9), Jesper Karlsson (11)

NEC Nijmegen
4-3-3
22
Jasper Cillessen
28
Bart Van Rooij
3
Philippe Sandler
5
Joris Kramer
16
Souffian El Karouani
71
Dirk Wanner Proper
14
Oussama Tannane
20
Lasse Schone
77
Anthony Musaba
9
Pedro Marques
11
Magnus Mattsson
11 3
Jesper Karlsson
9
Vangelis Pavlidis
19
Myron Van Brederode
6
Tijani Reijnders
8
Jordy Clasie
16
Sven Mijnans
5
Milos Kerkez
3
Pantelis Chatzidiakos
31
Sam Beukema
2
Yukinari Sugawara
1
Mathew Ryan

AZ Alkmaar
4-3-3
| Thay người | |||
| 67’ | Lasse Schoene Jordy Bruijn | 64’ | Myron van Brederode Mayckel Lahdo |
| 67’ | Magnus Mattsson Ibrahim Cissoko | 81’ | Yukinari Sugawara Zinho Vanheusden |
| 75’ | Philippe Sandler Terry Lartey Sanniez | 84’ | Jesper Karlsson Djordje Mihailovic |
| 80’ | Anthony Musaba Nany Dimata | 85’ | Jordy Clasie Riechedly Bazoer |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mattijs Branderhorst | Mexx Meerdink | ||
Rijk Janse | Mayckel Lahdo | ||
Ilias Bronkhorst | Zico Buurmeester | ||
Ivan Marquez | Riechedly Bazoer | ||
Terry Lartey Sanniez | Djordje Mihailovic | ||
Jordy Bruijn | Wouter Goes | ||
Andri Fannar Baldursson | Mees De Wit | ||
Ibrahim Cissoko | Zinho Vanheusden | ||
Nany Dimata | Daniel Deen | ||
Hobie Verhulst | |||
Nhận định NEC Nijmegen vs AZ Alkmaar
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây NEC Nijmegen
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây AZ Alkmaar
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 12 | 1 | 1 | 27 | 37 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 10 | 1 | 3 | 18 | 31 | B T B B T | |
| 3 | 14 | 7 | 3 | 4 | 13 | 24 | H B T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T T B B B | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | B T T H H | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | B T H B B | |
| 7 | 13 | 6 | 2 | 5 | 0 | 20 | B T H B H | |
| 8 | 14 | 5 | 5 | 4 | 3 | 20 | B H H H T | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 18 | B B T H H | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | T B T B H | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | H H B T B | |
| 12 | 14 | 5 | 2 | 7 | -12 | 17 | T B B H B | |
| 13 | 14 | 5 | 1 | 8 | -10 | 16 | B H B T T | |
| 14 | 14 | 4 | 4 | 6 | -12 | 16 | H B T H T | |
| 15 | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | T B T H B | |
| 16 | 14 | 4 | 1 | 9 | -14 | 13 | B T T T H | |
| 17 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | H T B B B | |
| 18 | 14 | 2 | 4 | 8 | -8 | 10 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
