Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Narva Trans vs Parnu JK Vaprus hôm nay 04-05-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 04/5

Kết thúc

Narva Trans

Narva Trans

0 : 0

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 04/05/2024
Vòng 9 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Magnus Villota
45
Mark Maksimkin (Thay: Taaniel Usta)
62
Kevin Kauber (Thay: Virgo Vallik)
66
Joonas Sild (Thay: Enrico Veensalu)
66
Kelsey Egwu
74
Aleksandr Jegorov (Thay: Aleksandr Ivanjusin)
78
Denis Polyakov (Thay: Zakaria Beglarishvili)
87
Robin Limberg (Thay: Reimo Madissoo)
88
Henri Valja
90+4'

Thống kê trận đấu Narva Trans vs Parnu JK Vaprus

số liệu thống kê
Narva Trans
Narva Trans
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
28/08 - 2021
09/04 - 2022
09/07 - 2022
30/08 - 2022
15/10 - 2022
19/04 - 2023
07/05 - 2023
08/07 - 2023
27/09 - 2023
04/05 - 2024
15/06 - 2024
20/07 - 2024
27/10 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
23/04 - 2025
11/05 - 2025
12/07 - 2025

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
29/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
27/06 - 2025
18/06 - 2025

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
22/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
19/08 - 2025
VĐQG Estonia
15/08 - 2025
10/08 - 2025
05/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
12/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow