Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Narva Trans vs Nomme Kalju FC hôm nay 20-05-2023

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 20/5

Kết thúc

Narva Trans

Narva Trans

0 : 2

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 20/05/2023
Vòng 13 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandr Volkov
4
Tristan Koskor (Thay: Gleb Pevtsov)
56
Denis Polyakov (Thay: Dohyun Kim)
56
Igor Karpenko (Thay: Artjom Skinjov)
56
Kaspar Paur (Thay: Maksim Gussev)
59
Igor Subbotin (Thay: Aleksandr Volkov)
85
Mikhail Babichev (Thay: Olivier Rommens)
85
Vladimir Avilov (Thay: Ilja Antonov)
90
Igor Subbotin
90+2'

Thống kê trận đấu Narva Trans vs Nomme Kalju FC

số liệu thống kê
Narva Trans
Narva Trans
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
21/08 - 2021
Giao hữu
VĐQG Estonia
23/04 - 2022
15/05 - 2022
16/07 - 2022
23/07 - 2022
23/10 - 2022
Giao hữu
25/02 - 2023
VĐQG Estonia
01/04 - 2023
20/05 - 2023
05/08 - 2023
21/10 - 2023
09/03 - 2024
02/06 - 2024
13/07 - 2024
20/10 - 2024
19/04 - 2025
15/06 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
29/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
27/06 - 2025
18/06 - 2025

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

VĐQG Estonia
17/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
Europa Conference League
18/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
10/07 - 2025
VĐQG Estonia
07/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow