Thứ Năm, 02/04/2026

Trực tiếp kết quả Narva Trans vs FCI Levadia hôm nay 05-04-2025

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 05/4

Kết thúc

Narva Trans

Narva Trans

0 : 1

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 0-0
T7, 18:30 05/04/2025
Vòng 5 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ahmad Gero (Thay: Bubacarr Tambedou)
46
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Enock Otoo)
65
Nikita Baljabkin (Thay: Sten Viidas)
69
(Pen) Joao Pedro
74
Til Mavretic (Thay: Richie Musaba)
79
Bi Sehi Elysee Irie (Thay: Stanislav Agaptsev)
86
Mykhaylo Kozhushko (Thay: Pierre Landry Kabore)
86
Robert Kirss (Thay: Joao Pedro)
90
Tanel Tammik (Thay: Ahmad Gero)
90
Josue Doke (Thay: Dmytro Bondar)
90

Thống kê trận đấu Narva Trans vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Narva Trans
Narva Trans
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
01/08 - 2021
18/09 - 2021
20/04 - 2022
30/04 - 2022
Giao hữu
VĐQG Estonia
07/08 - 2022
06/11 - 2022
18/03 - 2023
14/05 - 2023
01/07 - 2023
01/10 - 2023
02/03 - 2024
29/06 - 2024
02/10 - 2024
05/10 - 2024
05/04 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
14/05 - 2025
VĐQG Estonia
27/06 - 2025
29/08 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
21/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
27/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
12/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme Kalju FCNomme Kalju FC330069T T T
2FCI LevadiaFCI Levadia321047T T H
3Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool320116T B T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond311104B T H
5Flora TallinnFlora Tallinn310203T B B
6Nomme UnitedNomme United310223B T B
7Narva TransNarva Trans3102-13B B T
8FC KuressaareFC Kuressaare3102-53B T B
9TammekaTammeka3102-13B B T
10Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus3102-63T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow